street fighter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người học đánh nhau ngoài đường phố: "street fighter" chỉ một người học cách chiến đấu từ kinh nghiệm thực tế trên đường phố, thay vì được đào tạo bài bản trong môn quyền anh hoặc thuật chính quy.
    • Người thi đấu hung hãn, sẵn sàng dùng thủ đoạn: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "street fighter" còn mô tả một đối thủ rất hung hãn, sẵn sàng sử dụng các chiêu trò không chính thống để giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • He was a street fighter before joining the boxing gym. (Anh ta một người học đánh nhau ngoài đường phố trước khi gia nhập phòng tập quyền anh.)
    • Many street fighters rely on instinct rather than technique. (Nhiều người học đánh nhau ngoài đường phố dựa vào bản năng hơn kỹ thuật.)
  • Nghĩa 2:

    • That boxer is a true street fighter, always using dirty tricks in the ring. ( quyền anh đó một người thi đấu hung hãn thực thụ, luôn dùng thủ đoạn bẩn trong đài.)
    • In the business world, you need to be a street fighter to survive. (Trong thế giới kinh doanh, bạn cần phải một người thi đấu hung hãn để tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "street fighter mentality": tư duy của người chiến đấu đường phố, chỉ thái độ sẵn sàng chiến đấu bằng mọi giá.

    • His street fighter mentality helped him win the championship. (Tư duy của người chiến đấu đường phố đã giúp anh ta giành chứcđịch.)
  • "to fight like a street fighter": chiến đấu theo kiểu đường phố, không tuân thủ luật lệ.

    • He fought like a street fighter, using elbows and knees when punches weren't enough. (Anh ta chiến đấu theo kiểu đường phố, dùng khuỷu tay đầu gối khi những đấm không đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Street fighting (danh từ): hành động đánh nhau trên đường phố.

    • Street fighting is illegal and dangerous. (Đánh nhau trên đường phố bất hợp pháp nguy hiểm.)
  • Streetwise (tính từ): hiểu biết về cách sống sinh tồn trên đường phố.

    • She is streetwise enough to avoid dangerous areas. ( ấy đủ hiểu biết về đường phố để tránh những khu vực nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawler: người thích đánh nhau, thường dùng lực thô bạo.
  • Fighter: người chiến đấu, đặc biệt trong bối cảnh không chính quy.
Thành ngữ liên quan
  • "street fighter's instinct": bản năng của người chiến đấu đường phố, chỉ khả năng phản ứng nhanh thích ứng trong tình huống nguy hiểm.
    • He relied on his street fighter's instinct to escape the ambush. (Anh ta dựa vào bản năng của người chiến đấu đường phố để thoát khỏi cuộc phục kích.)
street fighter
A street fighter dodges a punch in a back alley.