street girl

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái điếm đường phố: "street girl" dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm, thường tìm kiếm khách hàng bằng cách đi lại hoặc đứng trên đường phố.
    • Gái bán hoa: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực chỉ những người phụ nữ tham gia vào hoạt động mại dâm công khai nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ vài gái điếm đường phốkhu đèn đỏ.)
  • ( ấy bị ép buộc trở thành gái bán hoa nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a street girl": trở thành gái điếm đường phố.

    • Many street girls face violence and discrimination. (Nhiều gái điếm đường phố phải đối mặt với bạo lực phân biệt đối xử.)
  • "street girl" như một thuật ngữ xã hội học: Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về tệ nạn xã hội, mại dâm đô thị hóa.

    • The term "street girl" is often associated with urban poverty. (Thuật ngữ "gái điếm đường phố" thường được liên kết với nghèo đói đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Streetwalker (n): gái điếm đường phố (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Streetwalkers are often vulnerable to abuse. (Những người hành nghề mại dâm đường phố thường dễ bị lạm dụng.)
  • Prostitute (n): gái mại dâm (từ chung hơn).

    • Prostitution is illegal in many countries. (Mại dâm bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocotte: gái điếm (từ cổ, ít dùng).
  • Harlot: gái điếm (từ trang trọng hoặc văn chương).
  • Hooker: gái điếm (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk the streets: đi trên đường phố để hành nghề mại dâm.
    • She was forced to walk the streets to survive. ( ấy bị ép phải đi trên đường phố để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Street girl không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tệ nạn xã hội.
    • The plight of street girls is a serious social issue. (Cảnh ngộ của những gái điếm đường phố một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)