street lamp
Danh từ: Đèn đường – một thiết bị chiếu sáng được lắp đặt trên cột đèn (lamppost) dùng để chiếu sáng một con đường hoặc khu vực công cộng vào ban đêm. Đây là một danh từ ghép, trong đó "street" có nghĩa là "đường phố" và "lamp" có nghĩa là "đèn".
- (Cái đèn đường nhấp nháy trong gió.)
- (Chúng tôi ngồi dưới cột đèn đường để đọc bản đồ.)
- (Thành phố đã lắp đặt đèn đường mới để cải thiện an toàn.)
"Under the street lamp": dưới ánh đèn đường (thường dùng để chỉ vị trí hoặc bầu không khí lãng mạn, cô đơn).
- They met under the old street lamp every evening. (Họ gặp nhau dưới cột đèn đường cũ mỗi buổi tối.)
"Street lamp post": cột đèn đường (cấu trúc hỗ trợ đèn).
- The car crashed into a street lamp post. (Chiếc xe đã đâm vào một cột đèn đường.)
Lamppost (danh từ): cột đèn đường (thường được dùng thay thế cho "street lamp" trong văn nói thông thường).
- The lamppost was bent after the storm. (Cột đèn đường bị cong sau cơn bão.)
Streetlight (danh từ): đèn đường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The streetlight turns on automatically at dusk. (Đèn đường tự động bật lên lúc chạng vạng.)
- Đèn đường: streetlight, lamppost, light pole.
- Cột đèn: lamp post, lighting pole.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "street lamp", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Turn on/off a street lamp: bật/tắt đèn đường. - The worker turned off the street lamp for maintenance. (Công nhân đã tắt đèn đường để bảo trì.) - Install a street lamp: lắp đặt đèn đường. - They installed new street lamps along the highway. (Họ đã lắp đặt đèn đường mới dọc theo xa lộ.)
- "Like a moth to a street lamp": giống như con thiêu thân lao vào ánh đèn đường (ám chỉ sự thu hút mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực).
- He was drawn to the city lights like a moth to a street lamp. (Anh ta bị thu hút bởi ánh đèn thành phố như con thiêu thân lao vào đèn đường.)