street name
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên đường phố: "street name" dùng để chỉ tên của một con đường, thường được đặt biển hiệu để xác định vị trí.
- Tên gọi trên thị trường chứng khoán: Trong tài chính, "street name" chỉ tên của một công ty môi giới nơi cổ phiếu được nắm giữ thay mặt cho khách hàng.
- Tên lóng (đặc biệt cho ma túy bất hợp pháp): "street name" là tên gọi thông tục, thường dùng trong giới buôn bán ma túy, để chỉ một loại chất gây nghiện.
- Biệt danh (đặc biệt trong khu phố nội thành): "street name" còn là một tên gọi khác mà một người tự chọn hoặc được đặt, thường thấy ở các khu phố nội thành.
Ví dụ sử dụng
- Tên đường phố:
- The street name is "Nguyen Hue Boulevard". (Tên đường phố là "Đại lộ Nguyễn Huệ".)
- Tên gọi trên thị trường chứng khoán:
- All my stocks are held in street name. (Tất cả cổ phiếu của tôi đều được nắm giữ dưới tên công ty môi giới.)
- Tên lóng cho ma túy:
- "Smack" is a street name for heroin. ("Smack" là tên lóng cho heroin.)
- Biệt danh:
- Her street name is Bonbon. (Biệt danh của cô ấy là Bonbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be known by a street name": được biết đến với một biệt danh.
- The gang leader is known by the street name "Shadow". (Trùm băng đảng được biết đến với biệt danh "Bóng tối".)
- "to hold securities in street name": nắm giữ chứng khoán dưới tên công ty môi giới.
- Investors often hold securities in street name for convenience. (Các nhà đầu tư thường nắm giữ chứng khoán dưới tên công ty môi giới vì sự tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Street (n): đường phố.
- The street is busy with traffic. (Con đường đông đúc xe cộ.)
- Name (n): tên gọi.
- What is your name? (Tên bạn là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Road name: tên đường.
- Alias: biệt danh, tên giả.
- Nickname: biệt danh.
- Slang term: thuật ngữ lóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go by a street name: được gọi bằng biệt danh.
- He goes by the street name "Ace". (Anh ấy được gọi bằng biệt danh "Át chủ bài".)
Thành ngữ liên quan
- Street name for something: tên lóng cho một thứ gì đó (thường là ma túy).
- "Coke" is a street name for cocaine. ("Coke" là tên lóng cho cocaine.)