street orderly

/'stri:t'ɔ:dəli/
Học thuật
Thân thiện
street orderly

A street orderly sweeps the sidewalk with a wide broom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân quét đường: Một người làm công việc vệ sinh, thu dọn rác giữ sạch sẽ đường phố, vỉa hè các khu vực công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The street orderly starts his shift before dawn to clean the city streets. (Người công nhân quét đường bắt đầu ca làm việc trước bình minh để dọn sạch các con phố trong thành phố.)
    • We should thank the street orderly for keeping our neighborhood clean. (Chúng ta nên cảm ơn người công nhân quét đường đã giữ cho khu phố của chúng ta sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất công việc tổ chức trật tự (orderly) trong việc giữ gìn vệ sinh đường phố, thay vì chỉ đơn thuần hành động quét.
Biến thể từ gần giống
  • Street-sweeper (n): Công nhân quét đường (từ đồng nghĩa, cách gọi khác).
  • Sanitation worker (n): Công nhân vệ sinh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thu gom rác).
  • Road cleaner (n): Người quét dọn đường.
Từ đồng nghĩa
  • Street cleaner: Người quét đường.
  • Road sweeper: Người quét đường.
street orderly

A street orderly sweeps the sidewalk with a wide broom.

danh từ
  1. công nhân quét đường ((cũng) street-sweeper)