street smarts

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Khả năng sinh tồn đường phốsự nhạy bén, thông minh thực tế khả năng tự bảo vệ mình trong môi trường đô thị nguy hiểm hoặc phức tạp. "Street smarts" không phải kiến thức sách vở kinh nghiệm sống thực tế, giúp một người nhận biết tránh các tình huống rủi ro, lừa đảo hoặc bạo lực trên đường phố.

dụ sử dụng
  • (Sống nhiều năm trong thành phố đã cho ấy nhiều khả năng sinh tồn đường phố.)
  • (Anh ấy có thể không thông minh sách vở, nhưng anh ấy khả năng sinh tồn đường phố đáng kinh ngạc.)
  • (Khả năng sinh tồn đường phố thiết yếu để sống sót một mìnhmột thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have street smarts": khả năng sinh tồn đường phố.

    • A good detective needs both street smarts and formal training. (Một thám tử giỏi cần cả khả năng sinh tồn đường phố lẫn đào tạo chính quy.)
  • "street smarts vs. book smarts": khả năng sinh tồn đường phố so với kiến thức sách vở.

    • In this dangerous neighborhood, street smarts are more important than book smarts. (Trong khu phố nguy hiểm này, khả năng sinh tồn đường phố quan trọng hơn kiến thức sách vở.)
Biến thể từ gần giống
  • Street-smart (tính từ): khả năng sinh tồn đường phố.

    • She is a street-smart woman who knows how to handle any situation. ( ấy một người phụ nữ khả năng sinh tồn đường phố, biết cách xử lý mọi tình huống.)
  • Streetwise (tính từ): nhạy bén, hiểu biết về đường phố (tương tự street-smart).

    • He became streetwise after years of living in the downtown area. (Anh ấy trở nên nhạy bén đường phố sau nhiều năm sốngkhu trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical intelligence: trí thông minh thực tế.
  • Savvy: sự nhạy bén, hiểu biết thực tế.
  • Survival instinct: bản năng sinh tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "street smarts". Tuy nhiên, có thể dùng: - Learn the ropes: học cách xoay sở, làm quen với môi trường. - After a month, he learned the ropes of street smarts. (Sau một tháng, anh ấy đã học được cách xoay sở với khả năng sinh tồn đường phố.)

Thành ngữ liên quan
  • City wise: thông thái về thành phố.

    • She's city wise and knows which alleys to avoid at night. ( ấy thông thái về thành phố biết những con hẻm nào cần tránh vào ban đêm.)
  • Know the score: hiểu tình hình thực tế.

    • You need to know the score to survive here. (Bạn cần hiểu tình hình thực tế để sống sótđây.)
street smarts
A child uses street smarts to navigate the busy city safely.