street sweeper

street sweeper

A street sweeper pushes a wide broom along the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quét đường: "street sweeper" chỉ một người lao động nhiệm vụ làm sạch đường phố, đặc biệt người làm việc cho bộ phận vệ sinh của thành phố.
dụ sử dụng
  • (Người quét đường làm việc từ sáng sớm để dọn dẹp vỉa hè.)
  • (Thành phố của chúng tôi thuê nhiều người quét đường để giữ đường phố sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a street sweeper": làm công việc quét đường.

    • He has been a street sweeper for over ten years. (Anh ấy đã làm người quét đường hơn mười năm.)
  • "street sweeper" (máy quét đường): Trong ngữ cảnh hiện đại, "street sweeper" cũng có thể chỉ một loại xe cơ giới chuyên dùng để quét dọn đường phố.

    • The street sweeper (machine) passes by every Thursday. (Chiếc máy quét đường đi qua vào mỗi thứ Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Street sweeping (n): hành động quét đường.

    • Street sweeping is an important part of urban maintenance. (Quét đường một phần quan trọng của việc bảo trì đô thị.)
  • Sweeper (n): người quét dọn nói chung.

    • The sweeper cleaned the office floor. (Người quét dọn đã lau sàn văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Road sweeper: người quét đường (từ đồng nghĩa, thường dùngAnh).
  • Street cleaner: người dọn dẹp đường phố (có thể bao gồm cả việc nhặt rác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "street sweeper" đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "to work like a street sweeper": (không phải thành ngữ phổ biến) chỉ sự chăm chỉ, lặp đi lặp lại.
    • He works like a street sweeper, always doing the same routine. (Anh ấy làm việc như một người quét đường, luôn thực hiện cùng một công việc lặp đi lặp lại.)