strelitzia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật nhỏ: "Strelitzia" một chi nhỏ gồm các loài cây thân thảo lâu năm, thường xanh, lớn giống cây chuối. Đôi khi chi này được xếp vào họ Musaceae (họ Chuối).
    • Hoa thiên điểu: Trong đời sống hàng ngày, "strelitzia" thường được dùng để chỉ hoa của các loài cây này, đặc biệt loài Strelitzia reginae, hình dạng giống đầu chim thiên điểu (bird of paradise).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strelitzia in the garden is blooming beautifully. (Cây strelitzia trong vườn đang nở hoa rất đẹp.)
    • She bought a bouquet of strelitzia for the living room. ( ấy mua một hoa strelitzia để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strelitzia reginae": Tên khoa học của loài strelitzia phổ biến nhất, thường gọi là "hoa thiên điểu" hay "chim thiên đường".

    • Strelitzia reginae is native to South Africa. (Strelitzia reginae nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • "Strelitzia nicolai": Một loài strelitzia khác, thường được gọi là "hoa thiên điểu khổng lồ" kích thước lớn hơn.

    • Strelitzia nicolai can grow up to 10 meters tall. (Strelitzia nicolai có thể cao tới 10 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Strelitziaceous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến họ Strelitziaceae (họ Chuối rẻ quạt).
    • The strelitziaceous plants are often used in tropical landscaping. (Các cây thuộc họ Strelitziaceae thường được dùng trong cảnh quan nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird of paradise: Tên thông thường của hoa strelitzia, dựa trên hình dạng giống chim.
    • The bird of paradise flower is a type of strelitzia. (Hoa chim thiên đường một loại strelitzia.)
  • Crane flower: Một tên gọi khác của strelitzia, đặc biệt Nam Phi.
    • In South Africa, strelitzia is often called crane flower. (Ở Nam Phi, strelitzia thường được gọi là hoa sếu.)
Các cụm từ liên quan
  • Strelitzia flower: Hoa strelitzia, dùng để chỉ cụ thể phần hoa của cây.
    • The strelitzia flower has vibrant orange and blue colors. (Hoa strelitzia màu cam xanh dương rực rỡ.)
  • Strelitzia plant: Cây strelitzia, chỉ toàn bộ cây.
    • The strelitzia plant requires plenty of sunlight. (Cây strelitzia cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ "strelitzia" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây tên thực vật chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

strelitzia
A bright orange strelitzia blooms in a sunny garden.