strengthened

Định nghĩa

Tính từ: Được tăng cường, được củng cố, được làm cho mạnh mẽ hơn.

dụ sử dụng
  • (Cây cầu đã được tăng cường bằng các dầm thép.)
  • (Quyết tâm của ấy đã được củng cố sau khi nghe bài phát biểu của anh ta.)
  • (Hàng phòng ngự của đội đã được tăng cường nhờ cầu thủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strengthened concrete": tông cốt thép (một loại vật liệu xây dựng được gia cố bằng thanh thép hoặc lưới kim loại).
    • Reinforced concrete is strengthened concrete that contains steel bars. ( tông cốt thép loại tông được tăng cường chứa các thanh thép.)
  • "strengthened ties": mối quan hệ được củng cố.
    • The trade agreement strengthened economic ties between the two countries. (Hiệp định thương mại đã củng cố mối quan hệ kinh tế giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Strengthen (động từ): làm cho mạnh mẽ hơn, tăng cường.
    • We need to strengthen our security. (Chúng ta cần tăng cường an ninh.)
  • Strength (danh từ): sức mạnh, sự mạnh mẽ.
    • Her strength is in her determination. (Sức mạnh của ấy nằmsự quyết tâm.)
  • Strengthening (danh từ): sự tăng cường, quá trình làm mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Reinforced: được gia cố, được tăng cường (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The reinforced walls can withstand earthquakes. (Những bức tường được gia cố có thể chịu được động đất.)
  • Fortified: được củng cố, được làm vững chắc (thường dùng trong quân sự hoặc dinh dưỡng).
    • Fortified milk contains added vitamins. (Sữa được tăng cường chứa thêm vitamin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strengthen up: làm cho khỏe mạnh hơn (thường về thể chất).
    • He needs to strengthen up his muscles before the competition. (Anh ấy cần tăng cường bắp trước cuộc thi.)
  • Strengthen against: củng cố để chống lại điều .
    • The city strengthened its defenses against floods. (Thành phố đã củng cố hệ thống phòng thủ chống lụt.)
Thành ngữ liên quan
  • Strengthen one's hand: tăng cường vị thế hoặc quyền lực của ai đó.
    • The new evidence strengthened his hand in the negotiations. (Bằng chứng mới đã tăng cường vị thế của anh ta trong các cuộc đàm phán.)
strengthened
The concrete was strengthened with steel bars.