strengthening

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tăng cường, sự củng cố: "strengthening" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó trở nên mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn về mặt vật , tinh thần, hoặc trừu tượng.
    • Sự trở nên mạnh mẽ hơn: "strengthening" cũng có thể chỉ trạng thái tự thân trở nên mạnh hơn không cần tác động bên ngoài.
  2. Tính từ:

    • tác dụng tăng cường: "strengthening" mô tả một thứ đó ( dụ: bài tập, thực phẩm, chính sách) giúp làm tăng sức mạnh hoặc độ bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The strengthening of the economy is a top priority for the government. (Sự tăng cường nền kinh tế ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)
    • Regular exercise leads to the strengthening of muscles. (Tập thể dục thường xuyên dẫn đến sự tăng cường bắp.)
  • Tính từ:

    • Yoga is a strengthening exercise that improves flexibility. (Yoga một bài tập tăng cường giúp cải thiện sự dẻo dai.)
    • The strengthening wind made it difficult to walk. (Cơn gió mạnh lên khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in need of strengthening": cần được củng cố, tăng cường.

    • The old bridge is in need of strengthening. (Cây cầu cần được củng cố.)
  • "strengthening of ties": tăng cường mối quan hệ.

    • The summit focused on the strengthening of diplomatic ties. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc tăng cường quan hệ ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Strengthen (động từ): tăng cường, củng cố.

    • We need to strengthen our security system. (Chúng ta cần tăng cường hệ thống an ninh của mình.)
  • Strength (danh từ): sức mạnh, sức lực.

    • Her strength is her determination. (Sức mạnh của ấy sự quyết tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinforcement (danh từ): sự củng cố, tăng cường (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xây dựng).
  • Fortification (danh từ): sự củng cố, làm vững chắc (thường dùng trong ngữ cảnh phòng thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strengthen up: tăng cường sức mạnh (thường dùng cho cơ thể).
    • You need to strengthen up your core muscles. (Bạn cần tăng cường bụng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Strengthen one's resolve: củng cố quyết tâm.
    • The challenges only strengthened her resolve to succeed. (Những thử thách chỉ củng cố quyết tâm thành công của ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "strengthening"

strengthening
The team focused on strengthening their bond through trust exercises.