strenuosity
Danh từ: Sự hăng hái, sự mãnh liệt, sự nỗ lực không ngừng
"Strenuosity" chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc đầy năng lượng mạnh mẽ, sự cố gắng kiên trì và dồn hết sức lực vào một hoạt động thể chất hoặc tinh thần. Từ này thường mang hàm ý tích cực về sự nhiệt huyết và sự chăm chỉ.
His music is characterized by a happy athleticism, a sense of strenuosity that never tires.
(Âm nhạc của anh ấy được đặc trưng bởi sự thể thao vui vẻ, một cảm giác về sự hăng hái không bao giờ mệt mỏi.)The strenuosity of the marathon runner was admired by all spectators.
(Sự nỗ lực mãnh liệt của vận động viên chạy marathon đã được tất cả khán giả ngưỡng mộ.)
"to approach with strenuosity": tiếp cận một việc gì đó với sự hăng hái và cố gắng tối đa.
She approached her studies with such strenuosity that she graduated top of her class.
(Cô ấy tiếp cận việc học của mình với sự hăng hái đến nỗi cô tốt nghiệp đứng đầu lớp.)"a quality of strenuosity": một phẩm chất của sự nỗ lực không ngừng.
The team's strenuosity in training led them to victory.
(Phẩm chất nỗ lực không ngừng của đội trong tập luyện đã đưa họ đến chiến thắng.)
Strenuous (tính từ): hăng hái, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
The hike was a strenuous but rewarding experience.
(Chuyến leo núi là một trải nghiệm vất vả nhưng đáng giá.)Strenuously (trạng từ): một cách hăng hái, kiên quyết.
He strenuously denied the accusations.
(Anh ấy kiên quyết phủ nhận các cáo buộc.)
- Vigor: sức sống, năng lượng mạnh mẽ.
- Intensity: sự mãnh liệt, cường độ cao.
- Effortfulness: sự nỗ lực, sự cố gắng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strenuosity", nhưng có thể kết hợp với: - Put forth strenuosity: thể hiện sự hăng hái.
The workers put forth great strenuosity to finish the project on time.
(Các công nhân đã thể hiện sự hăng hái lớn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Go the extra mile: nỗ lực hơn mức cần thiết. (Sự hăng hái của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác giống như luôn đi thêm dặm đường cuối cùng.)