strenuously

strenuously

He strenuously pushed the heavy cart up the hill.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách mạnh mẽ, kiên quyết, đầy nỗ lực; thể hiện sự cố gắng hết sức hoặc sự phản đối mãnh liệt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phản đối một cách mạnh mẽ lập trường đảng của mình đang theo đuổi.)
  • ( ấy làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Đề xuất đã bị cộng đồng địa phương phản đối kịch liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strenuously argue": tranh luận một cách quyết liệt.
    • The lawyer strenuously argued that his client was innocent. (Luật sư đã tranh luận một cách quyết liệt rằng thân chủ của mình vô tội.)
  • "strenuously deny": phủ nhận một cách mạnh mẽ.
    • The politician strenuously denied any involvement in the scandal. (Chính trị gia đã phủ nhận một cách mạnh mẽ mọi liên quan đến vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Strenuous (tính từ): đòi hỏi nhiều nỗ lực, gian khổ.
    • Climbing the mountain was a strenuous activity. (Leo núi một hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực.)
  • Strenuousness (danh từ): sự gian khổ, sự cố gắng hết mình.
    • The strenuousness of the task exhausted everyone. (Sự gian khổ của nhiệm vụ đã khiến mọi người kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
  • Forcefully: một cách cưỡng ép, mạnh mẽ.
  • Earnestly: một cách nghiêm túc, tha thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "strenuously", nhưng thường kết hợp với các động từ như "oppose", "deny", "argue" để nhấn mạnh cường độ hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "Put up a strenuous fight": chiến đấu hết mình, không bỏ cuộc.
    • The team put up a strenuous fight but eventually lost. (Đội bóng đã chiến đấu hết mình nhưng cuối cùng vẫn thua.)

Từ có nhắc đến "strenuously"