strep throat

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Viêm họng liên cầu khuẩn: "strep throat" một bệnh nhiễm trùnghầu họng amidan do vi khuẩn Streptococcus gây ra. Bệnh thường gây đau họng dữ dội, sốt, sưng hạch bạch huyết.

dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán bị viêm họng liên cầu khuẩn được đơn thuốc kháng sinh.)
  • (Viêm họng liên cầu khuẩn thường gặptrẻ em trong độ tuổi đi học.)
  • (Nếu bạn bị viêm họng liên cầu khuẩn, bạn nên tránh dùng chung đồ dùng ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have strep throat": bị viêm họng liên cầu khuẩn.

    • He had strep throat and missed a week of school. (Anh ấy bị viêm họng liên cầu khuẩn nghỉ học một tuần.)
  • "strep throat infection": nhiễm trùng viêm họng liên cầu khuẩn.

    • Untreated strep throat infection can lead to complications. (Nhiễm trùng viêm họng liên cầu khuẩn không được điều trị có thể dẫn đến biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Strep (n, viết tắt): dạng rút gọn của "strep throat" hoặc "streptococcus".

    • The doctor said it's just a strep, not a virus. (Bác sĩ nói đó chỉ liên cầu khuẩn, không phải virus.)
  • Streptococcal (adj): thuộc về liên cầu khuẩn.

    • Streptococcal pharyngitis is the medical term for strep throat. (Viêm họng do liên cầu khuẩn thuật ngữ y học cho viêm họng liên cầu khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Streptococcal pharyngitis: viêm họng do liên cầu khuẩn (thuật ngữ y học).
  • Strep infection: nhiễm trùng liên cầu khuẩn (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "Strep throat" thường không đi kèm thành ngữ, nhưng trong văn nói có thể dùng:
    • It's not just a sore throat, it's strep. (Không chỉ đau họng đơn thuần, viêm họng liên cầu khuẩn.)
strep throat
A child visits the doctor for a sore throat caused by strep throat.