streptococcal

streptococcal

A scientist examines a streptococcal culture under a microscope.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn liên cầu khuẩn (streptococci), hoặc do vi khuẩn này gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nhiễm trùng liên cầu khuẩn.)
  • Streptococcal bacteria are responsible for diseases like strep throat. (Vi khuẩn liên cầu khuẩn gây ra các bệnh như viêm họng liên cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Streptococcal pharyngitis: viêm họng do liên cầu khuẩn (thường gọi là viêm họng liên cầu).
    • Streptococcal pharyngitis is a common bacterial infection in children. (Viêm họng do liên cầu khuẩn bệnh nhiễm trùng phổ biếntrẻ em.)
  • Streptococcal toxic shock syndrome: hội chứng sốc nhiễm độc liên cầu khuẩn.
    • Streptococcal toxic shock syndrome is a severe complication of certain infections. (Hội chứng sốc nhiễm độc liên cầu khuẩn biến chứng nghiêm trọng của một số bệnh nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptococcus (danh từ): vi khuẩn liên cầu khuẩn.
    • Streptococcus is a genus of gram-positive bacteria. (Streptococcus một chi vi khuẩn gram dương.)
  • Streptococcal (tính từ): như định nghĩa trên.
  • Streptomycin (danh từ): một loại kháng sinh chống liên cầu khuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Streptococcic: cũng có nghĩa thuộc về hoặc do liên cầu khuẩn gây ra (ít phổ biến hơn).
  • Bacterial: thuộc về vi khuẩn (nói chung, không đặc hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "streptococcal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "streptococcal".