streptodornase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Streptodornase là một loại enzyme do một số chủng liên cầu khuẩn tan huyết (hemolytic streptococcus) sản xuất ra. Enzyme này có khả năng hòa tan các chất tiết fibrin (chất xơ) từ các ổ nhiễm trùng.
- Sử dụng trong y học: Streptodornase thường được dùng làm thuốc (thường kết hợp với streptokinase) để làm sạch vết thương, loại bỏ mủ và các mô hoại tử, giúp quá trình lành thương diễn ra nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc có chứa streptodornase để làm sạch vết thương bị nhiễm trùng.)
- (Streptodornase thường được sử dụng kết hợp với streptokinase để làm sạch vết thương hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong điều trị:
- Streptodornase works by breaking down the fibrin network that traps dead tissue and bacteria. (Streptodornase hoạt động bằng cách phá vỡ mạng lưới fibrin giữ chặt mô chết và vi khuẩn.)
- The effectiveness of streptodornase is enhanced when combined with other enzymes. (Hiệu quả của streptodornase được tăng cường khi kết hợp với các enzyme khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Streptokinase (danh từ): một enzyme khác cũng do liên cầu khuẩn sản xuất, thường dùng kết hợp với streptodornase để làm tan cục máu đông và làm sạch vết thương.
- Streptokinase and streptodornase are often used together in clinical settings. (Streptokinase và streptodornase thường được sử dụng cùng nhau trong lâm sàng.)
- Debridement (danh từ): quá trình làm sạch vết thương bằng cách loại bỏ mô chết, mà streptodornase hỗ trợ hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme ly giải fibrin (fibrinolytic enzyme): thuật ngữ chung chỉ các enzyme có khả năng phá vỡ fibrin, bao gồm streptodornase.
- Chế phẩm làm sạch vết thương (wound debriding agent): mô tả công dụng của streptodornase trong y học.
Lưu ý đặc biệt
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành y học, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.