streptokinase

streptokinase

A doctor administers streptokinase to a patient in a hospital.

Định nghĩa

Danh từ: - Streptokinase một loại enzyme được sản xuất bởi một số chủng vi khuẩn streptococcus. Enzyme này khả năng làm tan cục máu đông bằng cách chuyển đổi plasminogen thành plasmin. Trong y học, streptokinase được sử dụng để điều trị một số trường hợp nhồi máu tim thuyên tắc phổi.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng streptokinase để làm tan cục máu đông trong động mạch của bệnh nhân.)
  • (Streptokinase thường được sử dụng trong các tình huống cấp cứu cho bệnh nhân đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intravenous streptokinase": streptokinase được tiêm tĩnh mạch.

    • Intravenous streptokinase is a common treatment for acute myocardial infarction. (Streptokinase tiêm tĩnh mạch một phương pháp điều trị phổ biến cho nhồi máu tim cấp tính.)
  • "Streptokinase therapy": liệu pháp sử dụng streptokinase.

    • The patient responded well to streptokinase therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp streptokinase.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptokinase (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến các enzyme tan huyết khối khác như alteplase (một loại chất hoạt hóa plasminogen ).
Từ đồng nghĩa
  • Thrombolytic agent: chất làm tan huyết khối.
  • Fibrinolytic enzyme: enzyme phân hủy fibrin.
Các cụm từ liên quan
  • Streptokinase injection: mũi tiêm streptokinase.
    • The nurse prepared a streptokinase injection for the emergency. (Y tá chuẩn bị mũi tiêm streptokinase cho trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.