streptolysin

Định nghĩa

Danh từ: - Streptolysin một loại hemolysin (chất phá hủy hồng cầu) được sản xuất từ các chủng vi khuẩn Streptococcus (liên cầu khuẩn). Chất này khả năng phá vỡ màng tế bào hồng cầu, gây tan máu.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của streptolysin trong mẫu máu cho thấy nhiễm trùng liên cầu khuẩn.)
  • (Streptolysin một yếu tố độc lực chính trong liên cầu khuẩn nhóm A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Streptolysin O (SLO): một loại streptolysin nhạy cảm với oxy, thường được dùng trong xét nghiệm ASO (Anti-Streptolysin O) để chẩn đoán nhiễm liên cầu khuẩn.

    • The ASO test measures antibodies against streptolysin O in the blood. (Xét nghiệm ASO đo lường kháng thể chống lại streptolysin O trong máu.)
  • Streptolysin S (SLS): một loại streptolysin không nhạy cảm với oxy, gây tan máu trên bề mặt thạch máu.

    • Streptolysin S is responsible for the beta-hemolysis observed on blood agar plates. (Streptolysin S chịu trách nhiệm cho hiện tượng tan máu beta quan sát được trên đĩa thạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptolysin O (danh từ): một dạng streptolysin nhạy cảm với oxy.
  • Streptolysin S (danh từ): một dạng streptolysin không nhạy cảm với oxy.
  • Hemolysin (danh từ): chất phá hủy hồng cầu nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Hemolysin từ liên cầu khuẩn: chất tan máu nguồn gốc từ vi khuẩn .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "streptolysin" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

streptolysin
A scientist observes the hemolytic effect of streptolysin in a petri dish.