streptomyces

Định nghĩa

Danh từ: Streptomyces một chi vi khuẩn hiếu khí, thuộc nhóm xạ khuẩn, hình dạng sợi. Một số loài trong chi này khả năng sản xuất ra kháng sinh streptomycin nhiều hợp chất kháng sinh quan trọng khác.

dụ sử dụng
  • (Streptomyces một chi vi khuẩn thường được tìm thấy trong đất.)
  • (Nhiều loại kháng sinh, như streptomycin, nguồn gốc từ các loài Streptomyces.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Streptomyces species": loài Streptomyces, dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi này.

    • The Streptomyces species S. griseus is known for producing streptomycin. (Loài Streptomyces griseus nổi tiếng với khả năng sản xuất streptomycin.)
  • "Streptomyces fermentation": quá trình lên men Streptomyces, thường được dùng trong sản xuất kháng sinh công nghiệp.

    • Streptomyces fermentation is a key process in pharmaceutical manufacturing. (Lên men Streptomyces một quy trình quan trọng trong sản xuất dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptomyces (danh từ, không thay đổisố nhiều): dùng trong ngữ cảnh khoa học, thường không dạng số nhiều thông dụng.
  • Streptomycin (danh từ): một loại kháng sinh cụ thể được chiết xuất từ .
    • Streptomycin is used to treat tuberculosis. (Streptomycin được dùng để điều trị bệnh lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Xạ khuẩn (tiếng Việt): thuật ngữ chung cho vi khuẩn dạng sợi, trong đó một chi tiêu biểu.
  • Vi khuẩn hiếu khí dạng sợi: mô tả chức năng hình thái của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Streptomyces đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường không kết hợp với động từ trong tiếng Anh thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Streptomyces do tính chuyên môn cao của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

streptomyces
A scientist examines a petri dish containing streptomyces under a bright light.