streptothricin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Streptothricin một loại kháng sinh cơ bản được chiết xuất từ một loại xạ khuẩn trong đất (actinomycete). Chất này khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt vi khuẩn Gram âm.
dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra streptothricin đã đóng góp cho nghiên cứu kháng sinh ban đầu.)
  • (Streptothricin không được sử dụng phổ biến ngày nay độc tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to isolate streptothricin": phân lập streptothricin từ nguồn tự nhiên.

    • Scientists were able to isolate streptothricin from soil samples. (Các nhà khoa học đã có thể phân lập streptothricin từ các mẫu đất.)
  • "to test streptothricin against bacteria": thử nghiệm streptothricin chống lại vi khuẩn.

    • The team tested streptothricin against various bacterial strains. (Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm streptothricin chống lại nhiều chủng vi khuẩn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptothricin không biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể liên quan đến streptomycin (một loại kháng sinh khác cùng họ).
    • Streptomycin is another antibiotic derived from actinomycetes. (Streptomycin một loại kháng sinh khác chiết xuất từ xạ khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic: kháng sinh (nói chung).
  • Bactericide: chất diệt khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "streptothricin" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "streptothricin".
streptothricin
A scientist examines a petri dish containing streptothricin.