stress test

stress test

A technician monitors a computer during a stress test.

Định nghĩa

Danh từ: Bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) một bài kiểm tra đo lường cách một hệ thống hoạt động khi phải chịu các mức độ căng thẳng được kiểm soát. thường được dùng trong các lĩnh vực như y tế (kiểm tra tim), tài chính (kiểm tra khả năng chịu rủi ro của ngân hàng), hoặc kỹ thuật (kiểm tra độ bền của phần mềm hoặc thiết bị).

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đã vượt qua bài kiểm tra sức chịu đựng, cho thấy có thể tồn tại trong một cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • (Các bác sĩ đã thực hiện bài kiểm tra sức chịu đựng lên tim của bệnh nhân để kiểm tra tắc nghẽn.)
  • (Phần mềm đã trải qua bài kiểm tra sức chịu đựng để đảm bảo có thể xử lý lượng truy cập cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a stress test": trải qua bài kiểm tra sức chịu đựng.
    • All new aircraft models must undergo a stress test before certification. (Tất cả các mẫu máy bay mới phải trải qua bài kiểm tra sức chịu đựng trước khi được chứng nhận.)
  • "to pass/fail a stress test": vượt qua/thất bại bài kiểm tra sức chịu đựng.
    • The power grid failed the stress test during the heatwave. (Lưới điện đã thất bại trong bài kiểm tra sức chịu đựng trong đợt nắng nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stress testing (danh từ): quá trình thực hiện bài kiểm tra sức chịu đựng.
    • Stress testing is crucial for financial institutions. (Việc kiểm tra sức chịu đựng rất quan trọng đối với các tổ chức tài chính.)
  • Stress-tested (tính từ): đã được kiểm tra sức chịu đựng.
    • The stress-tested system proved reliable. (Hệ thống đã được kiểm tra sức chịu đựng tỏ ra đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Endurance test: bài kiểm tra sức chịu đựng (thường dùng trong thể thao hoặc kỹ thuật).
    • The marathon is an endurance test for runners. (Cuộc chạy marathon bài kiểm tra sức chịu đựng cho các vận động viên.)
  • Load test: bài kiểm tra tải (thường dùng trong kỹ thuật phần mềm hoặc hệ thống).
    • The server passed the load test with 10,000 concurrent users. (Máy chủ đã vượt qua bài kiểm tra tải với 10.000 người dùng đồng thời.)
Các cụm từ liên quan
  • Stress test scenario: kịch bản kiểm tra sức chịu đựng.
    • The bank simulated a worst-case stress test scenario. (Ngân hàng đã mô phỏng một kịch bản kiểm tra sức chịu đựng tồi tệ nhất.)
  • Stress test result: kết quả kiểm tra sức chịu đựng.
    • The stress test results were published to reassure investors. (Kết quả kiểm tra sức chịu đựng đã được công bố để trấn an các nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stress test", nhưng cụm từ "put to the test" (đưa vào thử thách) có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
    • The new software was put to the test during the peak shopping season. (Phần mềm mới đã được đưa vào thử thách trong mùa mua sắm cao điểm.)