stressed

stressed

A student marks the stressed syllable in the word "delay" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị căng thẳng, lo lắng: "stressed" mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị áp lực, căng thẳng do công việc, học tập, hoặc các vấn đề trong cuộc sống.
    • Bị nhấn mạnh (trong ngôn ngữ học): "stressed" chỉ một âm tiết được phát âm với trọng âm, nổi bật hơn so với các âm tiết khác trong từ.
    • Bị tổn thương thể chất: "stressed" cũng có thể chỉ trạng thái cơ thể bị căng thẳng hoặc kiệt sức do gắng sức quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ (căng thẳng tinh thần):

    • She felt very stressed before the exam. ( ấy cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.)
    • He is stressed about his job and financial problems. (Anh ấy bị căng thẳng công việc các vấn đề tài chính.)
  • Tính từ (trọng âm):

    • In the word 'delay', the second syllable is stressed. (Trong từ 'delay', âm tiết thứ hai được nhấn mạnh.)
    • An iambic foot consists of an unstressed syllable followed by a stressed syllable. (Một chân iambic bao gồm một âm tiết không nhấn theo sau bởi một âm tiết được nhấn mạnh.)
  • Tính từ (thể chất):

    • He dropped out of the race, clearly stressed and having difficulty breathing. (Anh ấy đã bỏ cuộc đua, rõ ràng bị kiệt sức khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel stressed out": cảm thấycùng căng thẳng, kiệt quệ.

    • After working 12 hours a day, she feels completely stressed out. (Sau khi làm việc 12 giờ mỗi ngày, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ căng thẳng.)
  • "to be stressed to the limit": bị căng thẳng đến giới hạn.

    • His patience is stressed to the limit by constant noise. (Sự kiên nhẫn của anh ấy bị đẩy đến giới hạn bởi tiếng ồn liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stress (danh từ/động từ): sự căng thẳng; gây căng thẳng.

    • She is under a lot of stress at work. ( ấy đang chịu nhiều căng thẳng tại nơi làm việc.)
  • Stressful (tính từ): gây căng thẳng.

    • This is a very stressful situation. (Đây một tình huống rất căng thẳng.)
  • Stressed-out (tính từ): cực kỳ căng thẳng.

    • He is a stressed-out manager. (Anh ấy một người quản lý cực kỳ căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxious: lo lắng, bồn chồn.
  • Tense: căng thẳng (cả về thể chất lẫn tinh thần).
  • Frazzled: kiệt sức, mệt mỏi căng thẳng.
  • Accented: được nhấn mạnh (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stress out: làm cho ai đó căng thẳng quá mức.
    • The pressure of deadlines is stressing me out. (Áp lực về thời hạn đang làm tôi căng thẳng quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • Under stress: chịu áp lực, căng thẳng.

    • She works well under stress. ( ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
  • Stress-related: liên quan đến căng thẳng.

    • He has stress-related health issues. (Anh ấy các vấn đề sức khỏe liên quan đến căng thẳng.)