stressor
Định nghĩa
Danh từ:
- Tác nhân gây căng thẳng: "stressor" dùng để chỉ bất kỳ yếu tố, sự kiện, hoặc điều kiện nào gây ra căng thẳng (stress) về mặt tâm lý hoặc sinh lý cho một sinh vật (con người, động vật, thực vật). Các tác nhân này có thể đến từ môi trường bên ngoài (như tiếng ồn, áp lực công việc) hoặc từ bên trong cơ thể (như bệnh tật, thiếu ngủ).
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề tài chính là một tác nhân gây căng thẳng lớn đối với nhiều người.)
- (Tiếng ồn lớn có thể là một tác nhân gây căng thẳng ảnh hưởng đến sự tập trung của bạn.)
- (Xác định tác nhân gây căng thẳng chính trong cuộc sống giúp bạn kiểm soát lo âu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chronic stressor": tác nhân gây căng thẳng mãn tính, kéo dài trong thời gian dài.
- Workplace bullying is a chronic stressor that leads to burnout. (Bắt nạt nơi làm việc là một tác nhân gây căng thẳng mãn tính dẫn đến kiệt sức.)
- "Environmental stressor": tác nhân gây căng thẳng từ môi trường (như ô nhiễm, thời tiết khắc nghiệt).
- Extreme temperatures are environmental stressors that affect crop growth. (Nhiệt độ khắc nghiệt là các tác nhân gây căng thẳng từ môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stress (danh từ): căng thẳng.
- Stress can be caused by various stressors. (Căng thẳng có thể do nhiều tác nhân gây căng thẳng khác nhau.)
- Stressful (tính từ): gây căng thẳng.
- A stressful job is a common stressor. (Một công việc căng thẳng là một tác nhân gây căng thẳng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Trigger (tác nhân kích hoạt): thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc y học, chỉ yếu tố khởi phát phản ứng.
- Loud noises are a trigger for her anxiety. (Tiếng ồn lớn là một tác nhân kích hoạt sự lo âu của cô ấy.)
- Pressure point (điểm áp lực): chỉ yếu tố tạo ra áp lực, đôi khi dùng thay thế cho stressor.
- Deadlines are a common pressure point in the workplace. (Hạn chót là một điểm áp lực phổ biến ở nơi làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cope with (đối phó với): thường đi kèm với stressor.
- She learned to cope with daily stressors through meditation. (Cô ấy đã học cách đối phó với các tác nhân gây căng thẳng hàng ngày thông qua thiền định.)
- Deal with (xử lý): tương tự cope with.
- It's important to deal with stressors before they affect your health. (Quan trọng là phải xử lý các tác nhân gây căng thẳng trước khi chúng ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Under stress": dưới áp lực căng thẳng.
- He has been under stress from multiple stressors at work. (Anh ấy đã bị căng thẳng từ nhiều tác nhân gây căng thẳng tại nơi làm việc.)
- "Stress factor" (nhân tố căng thẳng): cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong nghiên cứu hoặc phân tích.
- Lack of sleep is a major stress factor for students. (Thiếu ngủ là một nhân tố căng thẳng chính đối với học sinh.)