stretch along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): stretch along có nghĩa trải dài dọc theo, chỉ một khu vực, vật thể hoặc đường nét nào đó chiếm một không gian dài hẹp, thường song song với một ranh giới hoặc địa danh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Công viên trải dài dọc theo bên dưới đường tàu hỏa.)
  • (Bờ biển trải dài dọc theo hàng dặm.)
  • (Một hàng cây cổ thụ trải dài dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stretch along a road/river/coast": dùng để mô tả một thứ đó (như dãy nhà, khu vườn, bãi biển) nằm dài liên tục dọc theo một tuyến đường hoặc dòng nước.

    • The vineyards stretch along the hillside. (Những vườn nho trải dài dọc theo sườn đồi.)
  • "to stretch along the horizon": dùng trong ngữ cảnh tả cảnh, chỉ một đường dài hiện ra ở đường chân trời.

    • The mountain range stretches along the horizon. (Dãy núi trải dài dọc theo đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (động từ): trải dài, kéo dài (không nhất thiết phải dọc theo một đối tượng cụ thể).

    • The desert stretches for hundreds of miles. (Sa mạc trải dài hàng trăm dặm.)
  • Stretch out: kéo dài ra, mở rộng (thường dùng cho cơ thể hoặc thời gian).

    • He stretched out on the sofa. (Anh ấy nằm dài trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
  • Extend along: mở rộng dọc theo.

    • The road extends along the coast. (Con đường mở rộng dọc theo bờ biển.)
  • Run along: chạy dọc theo.

    • A narrow path runs along the fence. (Một con đường hẹp chạy dọc theo hàng rào.)
  • Line: nằm dọc theo (thường dùng cho các vật thể xếp hàng).

    • Trees line the street. (Cây cối nằm dọc theo đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch over: trải dài qua (một khu vực rộng lớn).

    • The bridge stretches over the river. (Cây cầu trải dài qua sông.)
  • Stretch beyond: trải dài ra ngoài (một giới hạn).

    • The empire stretched beyond the mountains. (Đế chế trải dài ra ngoài những ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp dùng cụm từ "stretch along". Tuy nhiên, cụm động từ này thường xuất hiện trong các miêu tả địa hoặc kiến trúc.