stretch forth

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb)
- Duỗi ra, đưa ra, với ra: "stretch forth" có nghĩa duỗi thẳng một bộ phận cơ thể (thường tay, ngón tay) hoặc vật đó ra phía trước hoặc hướng về một đối tượng nào đó, thường để với lấy, chỉ trỏ, hoặc chìa ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đưa tay ra để chào vị khách.)
  • (Con ong duỗi ngòi ra như một lời cảnh báo.)
  • ( ấy duỗi cánh tay ra để chỉ về phía ngọn núi xa xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stretch forth" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, mang tính hình tượng cao hơn so với "reach out" hay "extend".
  • Có thể dùng với cả nghĩa đen (vật ) nghĩa bóng (trừu tượng), nhưng chủ yếu nghĩa đen.
    • The prophet stretched forth his staff over the sea. (Nhà tiên tri duỗi cây gậy của mình ra trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch out (cụm động từ): duỗi ra, nằm dài ra (thường cơ thể hoặc thời gian).
    • He stretched out on the sofa. (Anh ấy nằm dài ra trên ghế sofa.)
  • Forth (trạng từ): về phía trước, ra ngoài (thường kết hợp với động từ để tạo cụm động từ mang tính trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Extend: mở rộng, duỗi ra (trang trọng hơn "stretch forth").
  • Reach out: với ra (thông dụng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Proffer: đưa ra, chìa ra (trang trọng, thường đồ vật).
  • Exsert: đưa ra, thò ra (dùng trong sinh học, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch forth không nhiều cụm từ phái sinh khác, nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác:
    • Stretch toward: duỗi về phía.
      • She stretched her hand toward the falling leaf. ( ấy duỗi tay về phía chiếc đang rơi.)
    • Stretch for: với lấy.
      • He stretched for the book on the high shelf. (Anh ấy với lấy cuốn sách trên kệ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Stretch forth a helping hand: đưa tay giúp đỡ (nghĩa bóng).
    • In times of crisis, we must stretch forth a helping hand to those in need. (Trong thời điểm khủng hoảng, chúng ta phải đưa tay giúp đỡ những người gặp khó khăn.)