stretch mark

Định nghĩa

Danh từ: Rạn da, vết rạn damột dải hẹp trên da, thường xuất hiện do da bị kéo căng quá mức, như trên vùng bụng sau khi mang thai.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị rạn da ở hông sau khi mang thai.)
  • (Nhiều người dùng kem để làm giảm sự xuất hiện của các vết rạn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stretch mark có thể được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc thẩm mỹ để chỉ các vết rạn trên da, không chỉ do mang thai còn do tăng cân nhanh, tập thể hình, hoặc dậy thì.
  • (Vận động viên vết rạn da trên vai do bắp phát triển nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch-marked (adj): vết rạn da.
    • Her stretch-marked skin showed signs of weight loss. (Làn da vết rạn của ấy cho thấy dấu hiệu giảm cân.)
  • Stretch marks (dạng số nhiều): thường dùng hơn dạng số ít.
Từ đồng nghĩa
  • Striae (danh từ, chuyên ngành y học): rạn da, vết rạn.
  • Tiger stripes (không trang trọng): vằn hổ (thường dùng để mô tả vết rạn da một cách hài hước hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "stretch mark", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Develop stretch marks: phát triển vết rạn da. - She developed stretch marks during puberty. ( ấy bị rạn da trong thời kỳ dậy thì.) - Reduce stretch marks: làm giảm vết rạn da. - This lotion helps reduce stretch marks effectively. (Loại kem dưỡng này giúp giảm vết rạn da hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stretch mark", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh thẩm mỹ: - Embrace your stretch marks (chấp nhận vết rạn da của bạn) – một thông điệp tích cực về cơ thể. - Many influencers encourage people to embrace their stretch marks as a sign of growth. (Nhiều người ảnh hưởng khuyến khích mọi người chấp nhận vết rạn da của họ như một dấu hiệu của sự phát triển.)

stretch mark
A woman looks at the stretch marks on her abdomen in the mirror.