stretch out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Duỗi ra, kéo dài ra: "stretch out" có nghĩa làm cho một bộ phận cơ thể hoặc vật đó trở nên dài hơn hoặc thẳng ra, thường để thư giãn hoặc đạt tới một thứ đó.
    • Nằm dài ra: Chỉ hành động nằm xuống một cách thoải mái, duỗi toàn bộ cơ thể.
    • Kéo dài (về thời gian hoặc không gian): Dùng để nói về việc làm cho một khoảng thời gian hoặc không gian trở nên dài hơn.
dụ sử dụng
  • Duỗi ra:

    • She stretched out her arms to hug her son. ( ấy duỗi cánh tay ra để ôm con trai mình.)
    • The cat stretched out its paws lazily. (Con mèo duỗi chân ra một cách lười biếng.)
  • Nằm dài ra:

    • After a long walk, we stretched out on the grass. (Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi nằm dài ra trên bãi cỏ.)
    • He stretched out on the sofa and fell asleep. (Anh ấy nằm dài ra trên ghế sofa ngủ thiếp đi.)
  • Kéo dài (thời gian/không gian):

    • The meeting stretched out for hours. (Cuộc họp kéo dài ra hàng giờ.)
    • The road stretches out for miles ahead. (Con đường kéo dài ra hàng dặm phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stretch out one’s neck": vươn cổ để nhìn hơn.

    • The women stretched out their necks to see the President drive by. (Những người phụ nữ vươn cổ ra để nhìn Tổng thống lái xe qua.)
  • "stretch out a hand": đưa tay ra (để chạm vào hoặc lấy thứ đó).

    • He stretched out a hand to help the old man. (Anh ấy đưa tay ra để giúp ông già.)
  • "stretch out the truth": phóng đại sự thật.

    • He tends to stretch out the truth when telling stories. (Anh ấy xu hướng phóng đại sự thật khi kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (động từ): duỗi, kéo dài (không giới từ "out").

    • I need to stretch my legs after sitting for so long. (Tôi cần duỗi chân sau khi ngồi lâu.)
  • Stretched-out (tính từ): bị kéo dài, được duỗi ra.

    • The stretched-out fabric lost its shape. (Tấm vải bị kéo dài ra đã mất hình dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extend: kéo dài, mở rộng.
  • Lengthen: làm dài ra.
  • Recline: nằm ngả ra, nằm dài (thường dùng khi nghỉ ngơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch out (to): đạt tới, với tới.

    • He stretched out to grab the book. (Anh ấy với tay ra để lấy cuốn sách.)
  • Stretch out (over): trải dài, kéo dài (về không gian).

    • The desert stretched out over hundreds of miles. (Sa mạc trải dài hàng trăm dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • Stretch one’s legs: duỗi chân, đi dạo để thư giãn.

    • Let’s stop the car and stretch our legs. (Hãy dừng xe duỗi chân một chút.)
  • Stretch a point: nới lỏng quy tắc, làm một ngoại lệ.

    • I’ll stretch a point and let you in late this time. (Tôi sẽ nới lỏng quy tắc cho bạn vào muộn lần này.)