stretch pants

Định nghĩa

Danh từ: - Quần co giãn: "stretch pants" quần được làm từ loại vải khả năng co giãn (như spandex, elastane hoặc polyester pha trộn). Loại quần này ôm sát cơ thể nhưng vẫn linh hoạt, thoải mái khi vận động, thường được dùng trong thể thao, tập luyện hoặc làm trang phục thường ngày.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc quần co giãn màu đen đến lớp yoga.)
  • (Những chiếc quần co giãn này rất phù hợp để chạy bộ chúng không hạn chế chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-waisted stretch pants": quần co giãn cạp cao.

    • High-waisted stretch pants are a popular fashion trend this year. (Quần co giãn cạp cao một xu hướng thời trang phổ biến trong năm nay.)
  • "stretch pants with pockets": quần co giãn túi.

    • I prefer stretch pants with pockets for carrying my phone. (Tôi thích quần co giãn túi để mang điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch fabric (danh từ): vải co giãn.
    • This shirt is made from stretch fabric. (Chiếc áo này được làm từ vải co giãn.)
  • Stretchable (tính từ): có thể co giãn.
    • The waistband is stretchable for extra comfort. (Cạp quần có thể co giãn để tăng thêm sự thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Leggings: quần legging (thường dài, ôm sát, có thể không túi hoặc chi tiết trang trí).
  • Yoga pants: quần tập yoga (một loại quần co giãn phổ biến dùng trong tập luyện).
  • Jeggings: quần jean co giãn (kết hợp giữa denim vải co giãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch out: co giãn ra, kéo dài ra.
    • The fabric of these stretch pants stretches out after wearing them for a while. (Vải của những chiếc quần co giãn này giãn ra sau khi mặc một lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "stretch pants", nhưng từ "stretch" xuất hiện trong thành ngữ):
    • Stretch your legs: duỗi chân, vận động chân sau khi ngồi lâu.
      • After the long flight, I need to stretch my legs. (Sau chuyến bay dài, tôi cần duỗi chân.)
stretch pants
She wears comfortable stretch pants for her morning yoga class.