stretch receptor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thụ thể căng giãn: "stretch receptor" một loại thụ thể nằm trong , chức năng phản ứng lại sự kéo căng của . Khi bị kéo giãn, các thụ thể này sẽ gửi tín hiệu đến hệ thần kinh để điều chỉnh độ căng phản xạ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stretch receptors in the muscles help prevent injury by signaling when the muscle is overstretched. (Các thụ thể căng giãn trong giúp ngăn ngừa chấn thương bằng cách báo hiệu khi bị kéo căng quá mức.)
    • The stretch receptor is essential for the stretch reflex, such as the knee-jerk reaction. (Thụ thể căng giãn rất quan trọng đối với phản xạ căng giãn, như phản xạ giật đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stretch receptor sensitivity": độ nhạy của thụ thể căng giãn.

    • Athletes often train to improve stretch receptor sensitivity for better muscle control. (Các vận động viên thường tập luyện để cải thiện độ nhạy của thụ thể căng giãn nhằm kiểm soát tốt hơn.)
  • "stretch receptor adaptation": sự thích nghi của thụ thể căng giãn.

    • Prolonged stretching can lead to stretch receptor adaptation, reducing the sensation of tension. (Việc kéo giãn kéo dài có thể dẫn đến sự thích nghi của thụ thể căng giãn, làm giảm cảm giác căng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (n/adj): sự căng giãn, liên quan đến căng giãn.

    • Stretch exercises help maintain flexibility. (Các bài tập căng giãn giúp duy trì sự dẻo dai.)
  • Receptor (n): thụ thể, bộ phận nhận tín hiệu.

    • Muscle spindles are a type of stretch receptor. (Các thoi một loại thụ thể căng giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle spindle: thoi (một loại thụ thể căng giãn cụ thể trong ).
  • Proprioceptor: thụ thể cảm nhận vị trí cơ thể (bao gồm cả thụ thể căng giãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stretch receptor" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stretch receptor" đây thuật ngữ khoa học.)
stretch receptor
A student learns about the stretch receptor in a biology diagram.