stretch reflex

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản xạ căng : "stretch reflex" một phản xạ tự động của cơ thể, trong đó co lại khi gân gắn liền với bị kéo căng. Phản xạ này giúp duy trì tư thế đứng thẳng ổn định cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Phản xạ căng rất quan trọng để giữ thăng bằng khi bạn vấp ngã đột ngột.)
  • (Các bác sĩ kiểm tra phản xạ căng bằng cách vào gân đầu gối bằng búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elicit a stretch reflex": kích hoạt phản xạ căng .

    • The neurologist used a reflex hammer to elicit the stretch reflex in the patient's leg. (Bác sĩ thần kinh dùng búa phản xạ để kích hoạt phản xạ căng chân bệnh nhân.)
  • "abnormal stretch reflex": phản xạ căng bất thường.

    • An abnormal stretch reflex can indicate damage to the nervous system. (Phản xạ căng bất thường có thể chỉ ra tổn thương hệ thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (động từ): kéo căng, giãn ra.

    • You should stretch your muscles before exercise. (Bạn nên kéo căng trước khi tập thể dục.)
  • Reflex (danh từ): phản xạ.

    • The knee-jerk reflex is a classic example of a stretch reflex. (Phản xạ đầu gối một dụ kinh điển của phản xạ căng .)
Từ đồng nghĩa
  • Myotatic reflex: phản xạ trương lực (thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "stretch reflex").
  • Deep tendon reflex: phản xạ gân sâu (thường dùng để chỉ phản xạ căng khi kiểm tra lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch out: duỗi ra, kéo dài.

    • The physical therapist told him to stretch out his leg to test the reflex. (Bác sĩ vật trị liệu bảo anh ấy duỗi chân ra để kiểm tra phản xạ.)
  • Pull on: kéo vào (gây ra phản xạ).

    • Pulling on the tendon triggers the stretch reflex. (Kéo gân sẽ kích hoạt phản xạ căng .)
Thành ngữ liên quan
  • On reflex: theo phản xạ.
    • The catch was made on reflex, not conscious thought. (Pha bắt bóng được thực hiện theo phản xạ, không phải suy nghĩ ý thức.)
stretch reflex
The doctor tests the patient's stretch reflex by tapping the knee.