stretch-out

/'stretʃ'aut/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ bắt công nhân làm thêm việc không tăng lương: Một chính sách lao động, đặc biệt trong các nền kinh tế tư bản, nơi người lao động bị yêu cầu làm việc nhiều hơn hoặc tăng năng suất không được tăng lương tương ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new management introduced a stretch-out to increase profits without raising costs. (Ban quản lý mới đã áp dụng chế độ bắt làm thêm không lương để tăng lợi nhuận không phát sinh chi phí.)
    • Workers went on strike to protest against the unfair stretch-out. (Công nhân đã đình công để phản đối chế độ bắt làm thêm không lương bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kinh tế-chính trị hoặc quan hệ lao động để chỉ trích các thực hành khai thác sức lao động.
    • The union condemned the factory's stretch-out as a form of wage theft. (Công đoàn lên án chế độ bắt làm thêm không lương của nhà máy như một hình thức trộm cắp tiền lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (verb): Kéo dài, căng ra. Nghĩa gốc, khác với danh từ ghép "stretch-out".
    • You need to stretch your muscles before exercising. (Bạn cần kéo giãn bắp trước khi tập thể dục.)
  • Speed-up (noun): Tăng tốc, tăng cường độ lao động. Một khái niệm lao động tương tự.
    • The speed-up on the assembly line led to more accidents. (Việc tăng tốc dây chuyền lắp ráp đã dẫn đến nhiều tai nạn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor intensification: Sự thâm dụng lao động, tăng cường độ lao động.
  • Wage freeze with increased workload: Đóng băng lương với khối lượng công việc tăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch out (verb phrase): Duỗi thẳng (tay/chân), kéo dài (thời gian). Đây cụm động từ, khác biệt về nghĩa từ loại so với danh từ "stretch-out".
    • He stretched out on the sofa to relax. (Anh ấy duỗi thẳng người trên ghế sofa để thư giãn.)
    • Can we stretch out the meeting for another hour? (Chúng ta có thể kéo dài cuộc họp thêm một giờ nữa không?)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "stretch-out". Tuy nhiên, những cách diễn đạt liên quan đến khái niệm bóc lột sức lao động.
    • To get blood from a stone: Lấy máu từ đá (ám chỉ việc đòi hỏi điều không thể hoặc bóc lột quá mức).
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chế độ bắt công nhân làm thêm việc không tăng lương (ở các nước tư bản)