stretchability

Định nghĩa

Danh từ: Không đếm được - Khả năng co giãn, tính co giãn: "stretchability" chỉ khả năng của một vật liệu hoặc chất liệu có thể được kéo dài ra, mở rộng hoặc uốn cong không bị đứt hoặc hư hỏng, sau đó có thể trở lại hình dạng ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Tính co giãn của dây thun này làm cho hoàn hảo để giữ các vật dụng lại với nhau.)
  • (Vải khả năng co giãn cao thường được dùng trong trang phục thể thao để tăng sự thoải mái linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test the stretchability of something": kiểm tra khả năng co giãn của một thứ đó.
    • Engineers tested the stretchability of the new polymer before mass production. (Các kỹ sư đã kiểm tra khả năng co giãn của polymer mới trước khi sản xuất hàng loạt.)
  • "limited stretchability": khả năng co giãn hạn chế.
    • This material has limited stretchability, so it may tear if pulled too hard. (Chất liệu này khả năng co giãn hạn chế, vậy có thể rách nếu kéo quá mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretchable (tính từ): có thể co giãn được.
    • This fabric is stretchable and comfortable to wear. (Loại vải này có thể co giãn thoải mái khi mặc.)
  • Stretch (động từ): kéo dài, co giãn.
    • You can stretch the elastic band to fit around the box. (Bạn có thể kéo dài dây thun để vừa với hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Elasticity: tính đàn hồi, khả năng co giãn trở lại hình dạng ban đầu.
  • Flexibility: tính linh hoạt, khả năng uốn cong dễ dàng.
  • Extensibility: khả năng kéo dài, mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch out: kéo dài ra, mở rộng ra.
    • The material can stretch out to double its original length. (Chất liệu này có thể kéo dài ra gấp đôi chiều dài ban đầu.)
  • Stretch to: kéo dài đến, đủ để bao phủ.
    • The budget doesn't stretch to buying new equipment. (Ngân sách không đủ để mua thiết bị mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Stretch a point: chấp nhận ngoại lệ, nới lỏng quy tắc.
    • I'll stretch a point and let you submit the assignment tomorrow. (Tôi sẽ nới lỏng quy tắc cho bạn nộp bài tập vào ngày mai.)
  • Stretch one's legs: đi dạo để giãn chân sau khi ngồi lâu.
    • After the long flight, we stretched our legs in the airport lounge. (Sau chuyến bay dài, chúng tôi đi dạo để giãn chân trong phòng chờ sân bay.)
stretchability
The fabric's stretchability allows for comfortable movement.