stretched

stretched

The runner stretched her legs before the race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kéo dài, trải rộng: "stretched" mô tả trạng thái của một vật hoặc không gian đã được kéo dài hoặc mở rộng ra trên một diện tích hoặc khoảng cách lớn.
    • Được giãn : Trong ngữ cảnh thể chất, "stretched" chỉ trạng thái bắp đã được làm mềm dẻo, giảm căng cứng thông qua các động tác kéo giãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Broad fields lay stretched on both sides of us. (Những cánh đồng rộng lớn trải dài về hai phía của chúng tôi.)
    • Well-stretched muscles are less susceptible to injury. ( bắp được giãn kỹ ít có nguy bị chấn thương hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stretched thin": bị kéo căng đến mức mỏng manh, thường dùng để chỉ nguồn lực hoặc khả năng bị phân tán quá mức.

    • The company's resources are stretched thin due to the new project. (Nguồn lực của công ty bị kéo căng mỏng do dự án mới.)
  • "stretched to the limit": bị đẩy đến giới hạn tối đa.

    • His patience was stretched to the limit by the constant noise. (Sự kiên nhẫn của anh ấy bị đẩy đến giới hạn bởi tiếng ồn liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (động từ): kéo dài, giãn ra.

    • She stretched her arms before the workout. ( ấy duỗi tay trước khi tập luyện.)
  • Stretching (danh động từ): hành động kéo giãn.

    • Stretching is important for flexibility. (Kéo giãn rất quan trọng cho sự dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Extended: được mở rộng, kéo dài.
  • Spread out: trải rộng, dàn ra.
  • Elastic: đàn hồi, có thể co giãn (thường dùng cho vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch out: duỗi ra, kéo dài.

    • He stretched out on the sofa to take a nap. (Anh ấy duỗi người trên ghế sofa để ngủ trưa.)
  • Stretch over: kéo dài qua (một khoảng thời gian hoặc không gian).

    • The meeting stretched over three hours. (Cuộc họp kéo dài hơn ba tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stretch a point: phóng đại, nới lỏng quy tắc.

    • I'm stretching a point by letting you leave early. (Tôi đang nới lỏng quy tắc khi cho bạn về sớm.)
  • Stretch one's legs: duỗi chân, đi dạo sau khi ngồi lâu.

    • We stopped at a rest area to stretch our legs. (Chúng tôi dừngkhu vực nghỉ ngơi để duỗi chân.)