striated muscle cell
Định nghĩa
Danh từ: Tế bào cơ vân – một tế bào co rút có hình dạng kéo dài, nằm trong mô cơ vân. Các tế bào này có các vân ngang (striations) rõ rệt khi nhìn dưới kính hiển vi, do sự sắp xếp của các sợi protein co rút (actin và myosin). Chúng là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ vân, chịu trách nhiệm cho các chuyển động tự nguyện và không tự nguyện (như cơ tim).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Striated muscle cell" thường được dùng trong sinh học tế bào và sinh lý học để phân biệt với tế bào cơ trơn (smooth muscle cell).
- Trong y học, thuật ngữ này xuất hiện khi nghiên cứu các bệnh lý như loạn dưỡng cơ (muscular dystrophy) hoặc bệnh cơ tim (cardiomyopathy), nơi các tế bào cơ vân bị tổn thương.
Biến thể và từ gần giống
- Tế bào cơ vân xương (skeletal striated muscle cell): tế bào cơ vân trong cơ xương, có nhiều nhân và dài.
- Tế bào cơ vân tim (cardiac striated muscle cell): tế bào cơ vân trong tim, có một nhân và kết nối phức tạp.
- Cơ vân (striated muscle): mô cơ có vân, bao gồm cơ xương và cơ tim.
Từ đồng nghĩa
- Tế bào cơ ngang: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm vân ngang.
- Tế bào sợi cơ vân: nhấn mạnh tính kéo dài của tế bào.
Các cụm từ liên quan
- Mô cơ vân (striated muscle tissue): mô chứa các tế bào cơ vân.
- Sợi cơ vân (striated muscle fiber): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng thay cho "striated muscle cell" trong ngữ cảnh mô học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "striated muscle cell". Thuật ngữ này chủ yếu mang tính chuyên ngành.