striated muscle
Định nghĩa
- Cơ vân (danh từ): Một loại cơ có các sợi cơ hiện rõ những vân ngang (sọc ngang) dưới kính hiển vi. Loại cơ này thường được gắn vào xương ở một hoặc cả hai đầu, giúp di chuyển các bộ phận của bộ xương. Cơ vân hoạt động theo ý muốn (cơ tự ý).
Ví dụ sử dụng
- (Cơ vân chịu trách nhiệm cho các chuyển động có ý thức như đi bộ và nâng đồ vật.)
- (Cơ bắp tay trước là một ví dụ điển hình của cơ vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Striated muscle tissue: mô cơ vân, thường được phân loại thành cơ xương (skeletal muscle) trong giải phẫu học.
- Under a microscope, striated muscle tissue shows alternating light and dark bands. (Dưới kính hiển vi, mô cơ vân hiển thị các dải sáng và tối xen kẽ.)
Striated muscle contraction: sự co cơ vân, một quá trình sinh lý học phức tạp liên quan đến các sợi actin và myosin.
- The study of striated muscle contraction is fundamental to understanding human movement. (Nghiên cứu về sự co cơ vân là nền tảng để hiểu chuyển động của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ vân (striated muscle) còn được gọi là cơ xương (skeletal muscle) hoặc cơ tự ý (voluntary muscle), do đặc tính bám vào xương và hoạt động theo ý muốn.
Từ đồng nghĩa
- Cơ xương (skeletal muscle): nhấn mạnh vị trí gắn vào xương.
- Cơ tự ý (voluntary muscle): nhấn mạnh khả năng điều khiển có ý thức.
Từ trái nghĩa
- Cơ trơn (smooth muscle): loại cơ không có vân ngang, hoạt động không theo ý muốn, thường có trong thành nội tạng.
- Cơ tim (cardiac muscle): loại cơ có vân nhưng hoạt động không tự ý, chỉ có ở tim.
Các cụm từ liên quan
Striated muscle fiber: sợi cơ vân, đơn vị cấu trúc của cơ vân.
- Each striated muscle fiber is a long, multinucleated cell. (Mỗi sợi cơ vân là một tế bào dài, có nhiều nhân.)
Striated muscle cell: tế bào cơ vân, đồng nghĩa với sợi cơ vân.
- The striated muscle cell contains myofibrils that give it the striped appearance. (Tế bào cơ vân chứa các tơ cơ tạo nên vẻ ngoài có vân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "striated muscle" trong tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "striated muscle"