strickland

Định nghĩa

Danh từ riêng: Strickland một họ người (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người tên Strickland. Trong lịch sử, từ này đặc biệt gắn liền với William Strickland (1787-1854), một kiến trúc sư người Mỹ học trò của kiến trúc sư nổi tiếng Benjamin Latrobe.

dụ sử dụng
  • (Strickland một kiến trúc sư nổi bật tại Hoa Kỳ trong thế kỷ 19.)
  • (Nhiều tòa nhà do Strickland thiết kế vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Strickland style": phong cách kiến trúc đặc trưng của William Strickland, thường kết hợp các yếu tố cổ điển Hy Lạp La .
    • The Strickland style influenced many public buildings in the eastern United States.
      (Phong cách Strickland đã ảnh hưởng đến nhiều tòa nhà công cộngmiền đông Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stricklandesque (tính từ): mang phong cách của Strickland.
    • The building's columns and pediments are distinctly Stricklandesque.
      (Các cột trụ trán tường của tòa nhà mang đậm phong cách Strickland.)
Từ đồng nghĩa
  • Surname: họ (từ đồng nghĩa chung cho bất kỳ họ nào, không riêng Strickland).
  • Architect: kiến trúc sư (khi nói về William Strickland).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến từ "Strickland".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Strickland".

strickland
A student sketches the Strickland Building for a history project.