dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

strict

Words Mentioning "strict"

ăn nằm
bắt chẹt
canh phòng
cẩn mật
gắt gao
ngậm tăm
ngặt
ngặt ngõng
nghiêm
nghiêm cách
nghiêm cấm
nghiêm chỉnh
nghiêm chính
nghiêm lệnh
nghiêm mật
nghiêm minh
nghiêm ngặt
nghiêm túc
ráo riết
riết
riết ráo
tuồng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...