strider
Định nghĩa
Danh từ: "strider" chỉ một người đi bộ nhanh với những bước dài. Từ này thường dùng để mô tả ai đó có dáng đi mạnh mẽ, nhanh nhẹn và sải bước rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người đi bộ nhanh đến nỗi cô ấy không thể theo kịp nếu không chạy.)
- (Người đi bộ đường dài là một người sải bước tự nhiên, vượt qua nhiều dặm trong thời gian kỷ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a long strider": nhấn mạnh người có bước đi đặc biệt dài.
- With his long legs, he was a long strider on the trail. (Với đôi chân dài, anh ấy là người sải bước dài trên đường mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stride (danh từ/động từ): bước dài, sải bước.
- She took a confident stride forward. (Cô ấy bước một bước dài đầy tự tin về phía trước.)
- Striding (động từ dạng hiện tại phân từ): đang sải bước.
- He was striding across the field. (Anh ấy đang sải bước qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Pacer: người đi bộ với tốc độ đều đặn.
- Walkers: người đi bộ (nói chung), nhưng không nhấn mạnh bước dài.
- Stepper: người bước đi, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stride out: sải bước ra ngoài, đi nhanh.
- He strode out of the room angrily. (Anh ấy sải bước ra khỏi phòng một cách giận dữ.)
- Stride along: đi dọc theo với bước dài.
- They strode along the beach at dawn. (Họ sải bước dọc theo bãi biển lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Take something in stride: chấp nhận điều gì một cách dễ dàng, không lo lắng.
- She took the criticism in stride. (Cô ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách dễ dàng.)
- Get into one's stride: bắt đầu làm việc hiệu quả sau một thời gian khởi động.
- After the first hour, he got into his stride and finished the project quickly. (Sau giờ đầu tiên, anh ấy bắt đầu làm việc hiệu quả và hoàn thành dự án nhanh chóng.)