strike a blow

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "strike a blow" có nghĩa giáng một đòn, tấn công mạnh mẽ hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến một điều đó, đặc biệt về mặt tinh thần, xã hội hoặc pháp . Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, không mang nghĩa vật .

dụ sử dụng
  • (Phán quyết của tòa án đã giáng một đòn vào các luật phân biệt chủng tộc .)
  • (Vụ bê bối đã giáng một đòn vào danh tiếng của ông ấy.)
  • (Chính sách mới đã giáng một đòn chống tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike a blow for something": đấu tranh, ủng hộ mạnh mẽ cho một điều đó (mang nghĩa tích cực).
    • The protest struck a blow for workers' rights. (Cuộc biểu tình đã giáng một đòn ủng hộ quyền lợi của người lao động.)
  • "to strike a blow against something": chống lại, làm suy yếu điều đó.
    • The new law strikes a blow against drug trafficking. (Luật mới giáng một đòn chống buôn bán ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Strike (động từ): đánh, tấn công.
    • He struck the ball hard. (Anh ấy đánh quả bóng mạnh.)
  • Blow (danh từ): đánh, đòn.
    • The news was a heavy blow to him. (Tin tức đó một đánh nặng nề với anh ấy.)
  • Strike a blow for justice: đấu tranh cho công lý.
Từ đồng nghĩa
  • Deal a blow: giáng một đòn (tương tự, thường dùng thay thế).
    • The recession dealt a blow to the economy. (Suy thoái đã giáng một đòn vào nền kinh tế.)
  • Hit hard: ảnh hưởng nặng nề.
    • The new tax hit hard the middle class. (Thuế mới ảnh hưởng nặng nề đến tầng lớp trung lưu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike out: thất bại, đánh hỏng.
    • He struck out in his attempt to win the game. (Anh ấy thất bại trong nỗ lực giành chiến thắng trận đấu.)
  • Strike up: bắt đầu (một cuộc trò chuyện, mối quan hệ).
    • They struck up a friendship at the conference. (Họ bắt đầu một tình bạn tại hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: tranh thủ cơ hội, làm việc khi thời cơ đến.
    • We should strike while the iron is hot and negotiate now. (Chúng ta nên tranh thủ cơ hội đàm phán ngay bây giờ.)
  • Strike a chord: gợi lên sự đồng cảm, chạm đến cảm xúc.
    • Her speech struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của ấy đã chạm đến cảm xúc của khán giả.)