strike a note

Định nghĩa

Thành ngữ: "strike a note" (còn viết "strike a chord") có nghĩa gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc sự đồng cảm nào đó trong người nghe hoặc người đọc. thường được dùng để nói về một thông điệp, câu nói, hoặc hành động tác động mạnh mẽ đến tâm trí hoặc trái tim của ai đó, khiến họ thấy quen thuộc, đồng tình, hoặc xúc động.

dụ sử dụng
  • Her speech about climate change struck a note with the audience, many of whom nodded in agreement. (Bài phát biểu của ấy về biến đổi khí hậu đã gợi lên sự đồng cảm với khán giả, nhiều người trong số họ gật đầu đồng tình.)

  • The old photograph struck a note of nostalgia in his heart, reminding him of his childhood. (Bức ảnh gợi lên một nỗi nhớ trong tim anh, nhắc nhở anh về tuổi thơ của mình.)

  • The politician's promises struck a note with voters who were tired of empty rhetoric. (Những lời hứa của chính trị gia chạm đến trái tim của những cử tri đã mệt mỏi với những lời hùng biện suông.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Strike the right note: gây ấn tượng tốt, nói hoặc làm điều đó phù hợp với hoàn cảnh.

    • The comedian struck the right note at the wedding, making everyone laugh without being offensive. (Diễn viên hài đã gây ấn tượng tốt tại đám cưới, khiến mọi người cười không hề xúc phạm.)
  • Strike a false note: gây ấn tượng xấu, nói hoặc làm điều đó không phù hợp, giả tạo.

    • His casual jokes during the serious meeting struck a false note with the boss. (Những câu đùa cợt của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc đã gây ấn tượng xấu với sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Strike a chord (thành ngữ tương đương): hoàn toàn đồng nghĩa với "strike a note", phổ biến hơn trong tiếng Anh.

    • Her story of hardship struck a chord with many people who had faced similar struggles. (Câu chuyện khó khăn của ấy chạm đến trái tim của nhiều người từng đối mặt với những khó khăn tương tự.)
  • Hit home (thành ngữ đồng nghĩa): làm cho ai đó hiểu hoặc cảm nhận sâu sắc điều đó.

    • The reality of the situation hit home when he saw the empty bank account. (Thực tế của tình huống thấm thía khi anh nhìn thấy tài khoản ngân hàng trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Resonate (động từ): vang vọng, gây được sự đồng cảm.

    • Her message resonated with the young generation. (Thông điệp của ấy vang vọng với thế hệ trẻ.)
  • Evoke (động từ): gợi lên (cảm xúc, ký ức).

    • The music evoked a sense of peace. (Âm nhạc gợi lên một cảm giác bình yên.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike the right/wrong note: tạo ấn tượng phù hợp/không phù hợp.

    • Her choice of words struck the wrong note at the funeral. (Cách chọn từ của ấy tạo ấn tượng không phù hợp tại đám tang.)
  • Strike a sour note: gây khó chịu, không hài hòa.

    • His criticism struck a sour note in the otherwise cheerful meeting. (Lời chỉ trích của anh ấy gây khó chịu trong cuộc họp vốn vui vẻ.)