strike back

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Phản công, đánh trả: Hành động tấn công lại sau khi bị tấn công, đặc biệt để trả đũa hoặc đáp trả một cách tương xứng.
    • Trả đũa, trả miếng: Dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thể thao, hoặc các cuộc tranh luận, chỉ việc đáp trả lại hành động của đối phương.
dụ sử dụng
  • (Đế chế phản công.)
  • (Đội Giants đã phản công giành chiến thắng trong trận mở màn.)
  • (Quân đội Israel đã trả đũa vụ đánh bom của Hamas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strike back at someone/something": nhắm vào ai/cái để phản công.
    • She struck back at her critics with a strong argument. ( ấy đã đáp trả những người chỉ trích bằng một lẽ mạnh mẽ.)
  • "strike back against oppression": đấu tranh chống lại sự áp bức.
    • The people struck back against the dictatorship. (Người dân đã nổi dậy chống lại chế độ độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Strike (động từ): đánh, tấn công.
    • He struck the ball with force. (Anh ấy đã đánh quả bóng với lực mạnh.)
  • Counterstrike (danh từ/động từ): phản công (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc game).
    • The army launched a counterstrike at dawn. (Quân đội đã phát động một cuộc phản công vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Retaliate: trả đũa, trả thù.
  • Counterattack: phản công, tấn công trả lại.
  • Fight back: chống trả, đáp trả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike out: tấn công mạnh mẽ hoặc bắt đầu một cuộc tấn công.
    • The boxer struck out at his opponent. ( đã tung đòn tấn công vào đối thủ.)
  • Strike down: đánh gục, hạ gục.
    • The hero struck down the villain. (Người hùng đã hạ gục kẻ ác.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike back while the iron is hot: hành động ngay khi cơ hội.
    • They decided to strike back while the iron is hot. (Họ quyết định phản công ngay khi cơ hội.)
  • Strike a blow for/against something: đấu tranh ủng hộ/chống lại điều .
    • The protest struck a blow for freedom. (Cuộc biểu tình đã đấu tranh tự do.)
strike back
The team decided to strike back with a powerful counterattack.