strike down
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh ngã, hạ gục: "strike down" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc vật gì đó ngã xuống, thường bằng một cú đánh mạnh hoặc bằng cách tác động bất ngờ.
- Giết chết, làm chết đột ngột: Từ này cũng dùng để chỉ việc gây ra cái chết, đặc biệt là một cách đột ngột (như do bệnh tật, tai nạn).
- Hủy bỏ, vô hiệu hóa: Trong luật pháp hoặc chính trị, "strike down" có nghĩa là tuyên bố một điều gì đó (ví dụ: đạo luật, quyết định) là vô hiệu và không còn hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
Đánh ngã, hạ gục:
- The boxer struck down his opponent with a powerful punch. (Võ sĩ quyền anh đã đánh ngã đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh.)
- Lightning struck down the hikers. (Sét đã đánh ngã những người đi bộ đường dài.)
Giết chết, làm chết đột ngột:
- The disease struck down many young men in the village. (Căn bệnh đã giết chết nhiều thanh niên trong làng.)
- A heart attack struck him down suddenly. (Một cơn đau tim đã hạ gục anh ấy một cách đột ngột.)
Hủy bỏ, vô hiệu hóa:
- The Supreme Court struck down the law as unconstitutional. (Tòa án Tối cao đã hủy bỏ đạo luật vì vi hiến.)
- The judge struck down the election results due to fraud. (Thẩm phán đã vô hiệu hóa kết quả bầu cử do gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be struck down by something": bị hạ gục, bị giết bởi một thứ gì đó (thường là bệnh tật hoặc sự kiện bất ngờ).
- Many soldiers were struck down by disease during the war. (Nhiều binh sĩ đã bị giết bởi bệnh tật trong chiến tranh.)
"to strike down a proposal": bác bỏ một đề xuất.
- The committee struck down the proposal for lack of funding. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất vì thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (n): cú đánh, cuộc đình công.
- Striking (adj): nổi bật, ấn tượng.
- Down (adv): xuống, ở dưới.
Từ đồng nghĩa
- Knock down: đánh ngã.
- Kill: giết chết.
- Annul: hủy bỏ, vô hiệu hóa.
- Overturn: lật đổ, bác bỏ (phán quyết, luật lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike out: xóa bỏ, thất bại.
- The lawyer struck out the irrelevant evidence. (Luật sư đã xóa bỏ bằng chứng không liên quan.)
- Strike back: đánh trả, phản công.
- The army struck back at the enemy. (Quân đội đã đánh trả kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
- Strike while the iron is hot: hành động ngay khi có cơ hội.
- If you want to ask for a raise, strike while the iron is hot. (Nếu bạn muốn xin tăng lương, hãy hành động ngay khi có cơ hội.)
- Strike a chord: gây ấn tượng, chạm đến cảm xúc.
- Her speech struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã chạm đến cảm xúc của khán giả.)