strike dumb
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Làm cho ai đó không nói nên lời, thường là do ngạc nhiên, sốc, hoặc sợ hãi. Cụm từ này mang nghĩa mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là "làm im lặng", mà nhấn mạnh vào sự tác động tâm lý đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã bị sốc đến nỗi không nói nên lời trước thông báo của ứng cử viên.)
- (Tin tức về vụ tai nạn đã khiến anh ấy sững sờ, không thể thốt nên lời.)
- (Lòng tốt bất ngờ của cô ấy khiến tôi ngỡ ngàng trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strike someone dumb with fear/surprise": nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể gây ra sự im lặng.
- The child was struck dumb with fear at the sight of the monster. (Đứa trẻ sợ hãi đến nỗi không nói nên lời khi nhìn thấy con quái vật.)
"to be struck dumb": dạng bị động, thường dùng để miêu tả trạng thái tức thời.
- The audience was struck dumb by the magician's final trick. (Khán giả sững sờ trước màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (v): đánh, va chạm (nghĩa gốc); gây ấn tượng mạnh (nghĩa bóng).
- Dumb (adj): câm, không nói được (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Strike (someone) as (something): gây ấn tượng rằng ai đó là gì.
- His honesty strikes me as genuine. (Sự trung thực của anh ấy khiến tôi nghĩ đó là thật.)
Từ đồng nghĩa
- Render speechless: làm cho không nói nên lời.
- Leave someone speechless: khiến ai đó không nói được gì.
- Astonish: làm kinh ngạc.
- Shock: gây sốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike up: bắt đầu (cuộc trò chuyện, tình bạn).
- He struck up a conversation with the stranger. (Anh ấy bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ.)
- Strike out: thất bại; bắt đầu hành trình.
- He struck out on his own after college. (Anh ấy tự lập sau khi tốt nghiệp đại học.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a chord: chạm đến cảm xúc của ai đó.
- Her speech struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã chạm đến trái tim khán giả.)
- Strike while the iron is hot: hành động ngay khi có cơ hội.