strike home
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Đánh trúng vào tâm trí hoặc cảm xúc: "strike home" có nghĩa là một thông điệp, nhận xét, hoặc sự kiện tác động mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, hoặc làm ai đó nhận ra điều gì đó một cách rõ ràng và đột ngột.
- Đạt được hiệu quả mong muốn: Nó cũng chỉ việc một hành động hoặc lời nói thành công trong việc gây ảnh hưởng hoặc thuyết phục người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu của cô ấy về biến đổi khí hậu thực sự đã đánh trúng tâm trí khán giả.)
- (Thông điệp của bộ phim tài liệu đã chạm đến cảm xúc của tôi khi tôi thấy tác động lên các cộng đồng địa phương.)
- (Lời chỉ trích của anh ấy đã thấm thía, và cô ấy nhận ra mình cần thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strike home" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ.
- The metaphor struck home, making the abstract concept tangible. (Phép ẩn dụ đã đánh trúng tâm trí, làm cho khái niệm trừu tượng trở nên hữu hình.)
- Có thể kết hợp với các trạng từ như "really", "deeply" để tăng cường ý nghĩa.
- The warning struck home deeply, causing him to reconsider his actions. (Lời cảnh báo đã thấm sâu vào tâm trí, khiến anh ấy phải xem xét lại hành động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit home: đồng nghĩa, có cùng nghĩa như "strike home".
- The news hit home when he saw the damage firsthand. (Tin tức đã thấm thía khi anh ấy tận mắt chứng kiến thiệt hại.)
- Strike a chord: gợi lên sự đồng cảm hoặc kết nối cảm xúc.
- Her story struck a chord with many listeners. (Câu chuyện của cô ấy đã gợi lên sự đồng cảm với nhiều người nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Resonate: vang vọng, tác động mạnh.
- Register: được ghi nhận, có tác dụng.
- Sink in: thấm vào, được hiểu rõ.
- The lesson finally sank in after he experienced failure. (Bài học cuối cùng đã thấm vào sau khi anh ấy trải qua thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike out: thất bại hoặc bắt đầu một hành trình.
- He struck out on his own after college. (Anh ấy bắt đầu tự lập sau đại học.)
- Strike up: bắt đầu (một cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ).
- She struck up a conversation with the stranger. (Cô ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ.)
Thành ngữ liên quan
- Strike while the iron is hot: hành động ngay khi cơ hội đến.
- You should strike while the iron is hot and apply for the job now. (Bạn nên hành động ngay khi cơ hội đến và nộp đơn xin việc ngay bây giờ.)
- Strike a balance: tạo sự cân bằng.
- It's important to strike a balance between work and life. (Điều quan trọng là tạo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)