strike leader
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lãnh đạo cuộc đình công: "strike leader" chỉ một người đứng ra tổ chức, chỉ đạo và đại diện cho những người công nhân tham gia đình công. Người này thường có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các yêu cầu, đàm phán với ban quản lý, và duy trì tinh thần đoàn kết trong suốt cuộc đình công.
Ví dụ sử dụng
- (Người lãnh đạo cuộc đình công đã phát biểu trước công nhân, kêu gọi họ duy trì sự đoàn kết.)
- (Công ty từ chối đàm phán với người lãnh đạo cuộc đình công.)
- (Cô ấy được bầu làm người lãnh đạo cuộc đình công nhờ kinh nghiệm trong các tranh chấp lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a strike leader": đóng vai trò là người lãnh đạo cuộc đình công.
- He was chosen to act as a strike leader during the factory protests. (Anh ấy được chọn để đóng vai trò là người lãnh đạo cuộc đình công trong các cuộc biểu tình tại nhà máy.)
"strike leader's demands": các yêu cầu của người lãnh đạo cuộc đình công.
- The strike leader's demands included higher wages and better working conditions. (Các yêu cầu của người lãnh đạo cuộc đình công bao gồm tăng lương và điều kiện làm việc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (danh từ): cuộc đình công.
- The workers went on strike for better benefits. (Công nhân đã đình công để đòi quyền lợi tốt hơn.)
- Leader (danh từ): người lãnh đạo.
- A good leader inspires others to follow. (Một người lãnh đạo tốt truyền cảm hứng cho người khác làm theo.)
Từ đồng nghĩa
- Union leader: người lãnh đạo công đoàn (thường có vai trò tương tự trong các cuộc đình công).
- The union leader negotiated with the management. (Người lãnh đạo công đoàn đã đàm phán với ban quản lý.)
- Protest organizer: người tổ chức cuộc biểu tình (rộng hơn, không chỉ giới hạn trong đình công).
- The protest organizer called for a peaceful demonstration. (Người tổ chức cuộc biểu tình kêu gọi một cuộc biểu tình hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
- To lead the charge: dẫn đầu cuộc tấn công (nghĩa bóng, chỉ việc đi đầu trong một hành động).
- The strike leader led the charge for fair wages. (Người lãnh đạo cuộc đình công đã dẫn đầu cuộc đấu tranh đòi lương công bằng.)
Lưu ý về cách dùng
- "strike leader" là một danh từ ghép, thường được dùng trong ngữ cảnh lao động và tranh chấp công nghiệp. Từ này mang tính trang trọng và cụ thể, không dùng cho các cuộc biểu tình nói chung.