strike off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):

  1. Xóa tên khỏi danh sách: "strike off" có nghĩa loại bỏ một cái tên hoặc một mục khỏi một danh sách, thường do người đó đã chết, không còn đủ điều kiện, hoặc phạm lỗi.

    • The committee decided to strike off his name from the membership list. (Ủy ban đã quyết định xóa tên anh ta khỏi danh sách thành viên.)
  2. Gạch bỏ, xóa bỏ (trong văn bản): Hành động gạch một đường qua một từ hoặc cụm từ để chỉ rằng không còn giá trị hoặc cần bị loại bỏ.

    • Please strike off the incorrect information from the form. (Vui lòng gạch bỏ thông tin không chính xác khỏi biểu mẫu.)
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đó đã bị xóa tên khỏi danh sách hành nghề y hành vi sai trái chuyên môn.)
  • ( ấy đã gạch tên những người đã thanh toán khỏi danh sách.)
  • (Sau vụ bê bối, luật sư đó đã bị xóa tên khỏi hiệp hội luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strike off the roll": Xóa tên khỏi danh sách hành nghề (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc y tế).

    • The accountant was struck off the roll for embezzlement. (Kế toán viên đã bị xóa tên khỏi danh sách hành nghề tội biển thủ.)
  • "strike off a letter": Gạch bỏ một chữ cái trong văn bản.

    • He struck off the first letter of the word to correct the spelling. (Anh ấy đã gạch bỏ chữ cái đầu tiên của từ để sửa lỗi chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Strike (động từ): Đánh, đập; cũng có thể dùng với nghĩa "gạch bỏ".

    • Strike the last sentence from the paragraph. (Gạch bỏ câu cuối cùng khỏi đoạn văn.)
  • Strikeout (danh từ): Hành động gạch bỏ; trong bóng chày, còn có nghĩa " đánh trượt".

    • The strikeout of the names was done carefully. (Việc gạch bỏ các tên đã được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross off: Gạch tên, xóa khỏi danh sách.

    • Cross off the items you have already bought. (Gạch bỏ những món bạn đã mua.)
  • Delete: Xóa bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc văn bản).

    • Delete his name from the file. (Xóa tên anh ta khỏi tập tin.)
  • Remove: Loại bỏ.

    • Remove the outdated entries from the database. (Loại bỏ các mục lỗi thời khỏi cơ sở dữ liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike out: Gạch bỏ; cũng có nghĩa thất bại hoặc bắt đầu một hướng đi mới.

    • He struck out the incorrect line. (Anh ấy đã gạch bỏ dòng không chính xác.)
    • She decided to strike out on her own. ( ấy quyết định tự lập.)
  • Strike through: Gạch ngang (thường dùng trong văn bản để chỉ sự xóa bỏ).

    • Strike through the old address and write the new one. (Gạch ngang địa chỉ viết địa chỉ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike off the list: Xóa tên khỏi danh sách (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • His name was struck off the list of candidates. (Tên anh ta đã bị xóa khỏi danh sách ứng cử viên.)
strike off
The secretary will strike off the outdated entries from the ledger.