strike out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Bắt đầu một hành động hoặc con đường mới, thường là độc lập: "strike out" chỉ việc ai đó bắt đầu làm điều gì đó theo cách riêng của mình, đặc biệt là khi rời khỏi sự bảo vệ hoặc hướng dẫn của người khác.
- Đánh hoặc đấm về phía ai/cái gì: "strike out" cũng có nghĩa là giơ tay hoặc chân ra để đánh, đấm, hoặc tấn công ai đó hoặc vật gì đó.
- Thất bại trong một nỗ lực: "strike out" dùng để chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn trong một việc gì đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc thể thao.
- Gạch bỏ, xóa tên khỏi danh sách: "strike out" có nghĩa là loại bỏ một mục hoặc tên khỏi danh sách bằng cách gạch ngang.
- Trong bóng chày: làm cho người đánh bóng bị loại: "strike out" chỉ hành động ném bóng khiến người đánh bóng không đánh trúng ba lần và bị loại.
Ví dụ sử dụng
Bắt đầu hành động mới:
- After working for his father for years, he decided to strike out on his own. (Sau nhiều năm làm việc cho cha, anh ấy quyết định tự lập.)
Đánh, đấm:
- The trapped animal struck out at its captor. (Con vật bị mắc kẹt đã đánh trả lại kẻ bắt nó.)
Thất bại trong nỗ lực:
- The candidate struck out with his health care plan during the debate. (Ứng viên đã thất bại với kế hoạch chăm sóc sức khỏe của mình trong cuộc tranh luận.)
Gạch bỏ khỏi danh sách:
- Please strike out my name from the list of volunteers. (Làm ơn gạch tên tôi khỏi danh sách tình nguyện viên.)
Trong bóng chày:
- The pitcher struck out three batters in a row. (Người ném bóng đã làm cho ba người đánh bóng bị loại liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strike out for/in a new direction": bắt đầu một hướng đi mới.
- She struck out for a career in fashion design. (Cô ấy bắt đầu theo đuổi sự nghiệp thiết kế thời trang.)
"strike out blindly": hành động một cách bốc đồng hoặc không suy nghĩ.
- In his anger, he struck out blindly at anyone near him. (Trong cơn giận dữ, anh ta đánh bừa vào bất kỳ ai gần mình.)
Biến thể và từ gần giống
Strikeout (danh từ): sự thất bại hoặc hành động bị loại (trong bóng chày).
- The team had three strikeouts in the final inning. (Đội bóng đã có ba lần bị loại trong hiệp cuối.)
Striking (tính từ): nổi bật, đáng chú ý (không liên quan trực tiếp đến "strike out").
- She has a striking resemblance to her mother. (Cô ấy có nét giống mẹ một cách nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu độc lập: .
- Đánh: .
- Thất bại: .
- Gạch bỏ: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strike up: bắt đầu (một cuộc trò chuyện, tình bạn).
- He struck up a conversation with the stranger on the train. (Anh ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ trên tàu.)
Strike down: làm ngã, hạ gục (thường là dùng vũ lực hoặc pháp lý).
- The court struck down the law as unconstitutional. (Tòa án đã bác bỏ luật đó vì vi hiến.)
Thành ngữ liên quan
Strike out on one's own: tự lập, tự mình làm việc gì đó.
- After graduation, she decided to strike out on her own and start a business. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định tự lập và bắt đầu kinh doanh.)
Strike out at someone/something: tấn công ai đó hoặc cái gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The politician struck out at his critics during the speech. (Chính trị gia đã tấn công những người chỉ trích mình trong bài phát biểu.)