strike up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bắt đầu (một cuộc trò chuyện, mối quan hệ): "strike up" có nghĩa là bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc một mối quan hệ thân thiện với ai đó, thường là một cách tự nhiên hoặc bất ngờ. - Bắt đầu chơi (một bản nhạc): "strike up" cũng được dùng để chỉ hành động bắt đầu chơi một bản nhạc, đặc biệt là khi một ban nhạc hoặc nhóm nhạc bắt đầu biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
Bắt đầu trò chuyện:
- She struck up a conversation with the stranger at the bus stop. (Cô ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ ở trạm xe buýt.)
- They struck up a friendship during the summer camp. (Họ bắt đầu một tình bạn trong trại hè.)
Bắt đầu chơi nhạc:
- The band struck up a lively tune to entertain the crowd. (Ban nhạc bắt đầu chơi một giai điệu sôi động để giải trí cho đám đông.)
- As the guests arrived, the musicians struck up a waltz. (Khi các vị khách đến, các nhạc công bắt đầu chơi một điệu valse.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strike up an acquaintance": bắt đầu làm quen với ai đó.
- He struck up an acquaintance with his new neighbor at the party. (Anh ấy đã làm quen với người hàng xóm mới tại bữa tiệc.)
- "Strike up a band": thành lập hoặc bắt đầu một ban nhạc (hiếm dùng).
- They decided to strike up a band for the school festival. (Họ quyết định thành lập một ban nhạc cho lễ hội trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (động từ): đánh, va chạm; cũng có nghĩa là bắt đầu (trong một số ngữ cảnh).
- He struck the match to light the candle. (Anh ấy đánh que diêm để thắp nến.)
- Strike up (cụm động từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể dùng với các tân ngữ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Begin (bắt đầu): mang tính trang trọng hơn.
- They began a conversation. (Họ bắt đầu một cuộc trò chuyện.)
- Initiate (khởi xướng): mang tính chính thức.
- She initiated a discussion about the project. (Cô ấy khởi xướng một cuộc thảo luận về dự án.)
- Start (bắt đầu): thông dụng, tương tự "strike up".
- He started a tune on the piano. (Anh ấy bắt đầu chơi một giai điệu trên đàn piano.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike out: bắt đầu một hành trình; thất bại.
- He struck out on his own after college. (Anh ấy tự lập sau khi tốt nghiệp đại học.)
- Strike back: đáp trả, phản công.
- The team struck back with a goal in the second half. (Đội bóng đã đáp trả bằng một bàn thắng trong hiệp hai.)
Thành ngữ liên quan
- Strike up the band: một câu nói cổ điển, có nghĩa là "hãy bắt đầu chơi nhạc", thường dùng để yêu cầu bắt đầu một sự kiện hoặc lễ hội.
- "Strike up the band!" the conductor shouted as the curtain rose. ("Hãy bắt đầu chơi nhạc!" người chỉ huy hét lên khi tấm màn kéo lên.)
- Strike up a conversation with a stranger: một cách nói phổ biến, khuyến khích sự giao tiếp xã hội.
- It's a good skill to strike up a conversation with a stranger in a new city. (Đó là một kỹ năng tốt để bắt chuyện với người lạ ở một thành phố mới.)