strike-slip fault

Định nghĩa

Danh từ: Strike-slip fault (đứt gãy trượt bằng) một loại đứt gãy địa chất trong đó các khối đáhai bên mặt đứt gãy trượt ngang qua nhau theo phương nằm ngang, thay vì di chuyển lên xuống. Chuyển động này xảy ra chủ yếu dọc theo phương của đứt gãy, không sự dịch chuyển thẳng đứng đáng kể.

dụ sử dụng
  • (Đứt gãy San Andreas ở California một dụ nổi tiếng về đứt gãy trượt bằng.)
  • (Các trận động đất gây ra bởi một đứt gãy trượt bằng thường dẫn đến sự dịch chuyển mặt đất theo phương ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strike-slip fault zone": vùng đứt gãy trượt bằng, nơi nhiều đứt gãy nhỏ song song hoặc liên quan.
    • The region is characterized by a complex strike-slip fault zone. (Khu vực này được đặc trưng bởi một vùng đứt gãy trượt bằng phức tạp.)
  • "Left-lateral strike-slip fault": đứt gãy trượt bằng trái, nơi khối đá bên trái người quan sát di chuyển về phía mình.
    • A left-lateral strike-slip fault indicates the block on the left moves toward the observer. (Một đứt gãy trượt bằng trái cho thấy khối đá bên trái di chuyển về phía người quan sát.)
  • "Right-lateral strike-slip fault": đứt gãy trượt bằng phải, nơi khối đá bên phải người quan sát di chuyển về phía mình.
    • The San Andreas Fault is a right-lateral strike-slip fault. (Đứt gãy San Andreas một đứt gãy trượt bằng phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Strike-slip (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu trượt ngang.
    • Strike-slip motion (chuyển động trượt bằng).
  • Fault (danh từ): đứt gãy (thuật ngữ chung cho mọi loại đứt gãy địa chất).
    • A fault is a fracture in the Earth's crust. (Một đứt gãy một vết nứt trong vỏ Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Transform fault: đứt gãy chuyển dạng (một loại đứt gãy trượt bằng thường gặp trong kiến tạo mảng, nơi các mảng kiến tạo trượt ngang qua nhau).
  • Lateral fault: đứt gãy ngang (cách gọi khác của đứt gãy trượt bằng, nhấn mạnh chuyển động nằm ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strike-slip fault", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to slip" (trượt) để mô tả chuyển động: - Slip along: trượt dọc theo. - The rock blocks slip along the fault plane. (Các khối đá trượt dọc theo mặt phẳng đứt gãy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "strike-slip fault" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

strike-slip fault
Two tectonic plates slide past each other along a strike-slip fault.