strikebreaker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phá bãi công: "strikebreaker" chỉ một người làm việc (hoặc cung cấp người lao động) trong thời gian xảy ra một cuộc đình công. Đây người được thuê để thay thế những công nhân đang đình công, nhằm duy trì hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một người phá bãi công để giữ nhà máy hoạt động trong suốt cuộc đình công.)
  • (Nhiều người phá bãi công phải đối mặt với sự thù địch từ các thành viên công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a strikebreaker": hành động như một người phá bãi công.

    • He was criticized for acting as a strikebreaker during the labor dispute. (Anh ta bị chỉ trích đã hành động như một người phá bãi công trong cuộc tranh chấp lao động.)
  • "to bring in strikebreakers": đưa người phá bãi công vào.

    • The management decided to bring in strikebreakers to break the strike. (Ban quản lý quyết định đưa người phá bãi công vào để phá vỡ cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Strikebreaking (danh từ/động tính từ): hành động phá bãi công.
    • Strikebreaking is often seen as a controversial practice. (Hành động phá bãi công thường được coi một thực hành gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scab: (tiếng lóng, mang tính miệt thị) người phá bãi công.

    • The union members called the new worker a scab. (Các thành viên công đoàn gọi người công nhân mới kẻ phá bãi công.)
  • Blackleg: (tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh) người làm việc trong thời gian đình công.

    • The blackleg was escorted into the factory by security. (Kẻ phá bãi công được an ninh hộ tống vào nhà máy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "strikebreaker", nhưng có thể dùng):
    • Break a strike: phá vỡ một cuộc đình công.
      • The company tried to break the strike by hiring strikebreakers. (Công ty đã cố gắng phá vỡ cuộc đình công bằng cách thuê người phá bãi công.)
Thành ngữ liên quan
  • Cross the picket line: vượt qua hàng rào đình công (một hành động của người phá bãi công).
    • The strikebreaker crossed the picket line to enter the building. (Người phá bãi công đã vượt qua hàng rào đình công để vào tòa nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strikebreaker"

strikebreaker
A strikebreaker crosses the picket line to enter the factory.