strindberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Strindberg tên của một nhà soạn kịch tiểu thuyết gia người Thụy Điển (1849–1912), nổi tiếng với các tác phẩm văn học hiện thực biểu tượng. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người hoặc tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Strindberg đã viết nhiều vở kịch về tâm lý con người xung đột xã hội.)
  • (Ảnh hưởng của Strindberg đối với kịch hiện đại không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strindbergian": thuộc về hoặc mang phong cách của Strindberg.

    • The play had a Strindbergian intensity, with raw emotions and dark themes. (Vở kịch cường độ mang phong cách Strindberg, với những cảm xúc thô sơ chủ đề u tối.)
  • "Strindberg's works": các tác phẩm của Strindberg, thường bao gồm kịch như Miss Julie hay The Father.

    • Students are studying Strindberg's works in their literature class. (Sinh viên đang nghiên cứu các tác phẩm của Strindberg trong lớp văn học của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strindbergian (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng của Strindberg.
    • The Strindbergian style often explores themes of power struggles and despair. (Phong cách Strindberg thường khám phá các chủ đề về đấu tranh quyền lực tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn kịch người Thụy Điển: cụm từ mô tả Strindberg, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
  • Tiểu thuyết gia hiện thực: mô tả thể loại văn học của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Strindberg" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "A Strindbergian marriage": một cuộc hôn nhân đầy xung đột căng thẳng, ám chỉ các tác phẩm của Strindberg về hôn nhân.
    • Their relationship was a Strindbergian marriage, full of arguments and jealousy. (Mối quan hệ của họ một cuộc hôn nhân kiểu Strindberg, đầy tranh cãi ghen tuông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "strindberg"

strindberg
A student reads a play by Strindberg in the library.